dormitory
/'dɔ:mitri/ Cách viết khác : (dorms) /dɔ:mz/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Ký túc xá: Một tòa nhà của trường đại học hoặc cao đẳng, cung cấp chỗ ở (thường là phòng ngủ tập thể hoặc phòng đơn) cho sinh viên.
- Nhà ở tập thể: Một tòa nhà cung cấp chỗ ở cho một nhóm lớn người, chẳng hạn như công nhân hoặc thành viên của một tổ chức.
- Phòng ngủ tập thể: Một căn phòng lớn có nhiều giường, thường thấy trong các trường nội trú, doanh trại quân đội hoặc nhà khách.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Most first-year students live in a dormitory on campus. (Hầu hết sinh viên năm nhất sống trong ký túc xá trong khuôn viên trường.)
- The factory built a dormitory for its workers who come from other provinces. (Nhà máy xây một khu nhà ở tập thể cho công nhân từ các tỉnh khác đến.)
- The summer camp had a large dormitory with twenty bunk beds. (Trại hè có một phòng ngủ tập thể lớn với hai mươi chiếc giường tầng.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "dormitory town/suburb": Một thị trấn hoặc vùng ngoại ô nơi cư dân chủ yếu ngủ lại vào ban đêm nhưng đi làm ở một thành phố khác vào ban ngày.
- Many people commute from this dormitory town to the capital for work. (Nhiều người đi làm từ thị trấn ký túc xá này đến thủ đô.)
Biến thể và từ gần giống
- Dorm (n, viết tắt thông dụng): Cách nói ngắn gọn, thân mật của "dormitory".
- I'll meet you back at the dorm. (Tôi sẽ gặp lại bạn ở ký túc.)
- Residence hall (n): Một thuật ngữ trang trọng hơn, đồng nghĩa với ký túc xá đại học.
- Hall of residence (n): Cách gọi khác của ký túc xá, phổ biến ở Anh.
Từ đồng nghĩa
- Student housing: Nhà ở cho sinh viên.
- Barracks: Doanh trại (dành cho quân nhân).
- Hostel: Nhà trọ, nhà khách (thường rẻ tiền).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ "dormitory")
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "dormitory")
danh từ
- phòng ngủ (tập thể...)
- nhà ở tập thể (của học sinh đại học...)
- khu nhà ở ngoại ô (của những người trong thành phố)