dorsum

Học thuật
Thân thiện
dorsum

A doctor points to the dorsum of a patient's hand during an examination.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Lưng: Phần sau của thân thể động vật xương sống, chạy từ cổ đến hết cột sống.
    • Mặt lưng, mặt trên: Bề mặt trên hoặc mặt sau của một cơ quan, bộ phận hoặc phần phụ của cơ thể.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The patient had a rash on the dorsum of his hand. (Bệnh nhân bị phát ban trên mu bàn tay.)
    • In insects, the dorsum is often protected by a hard exoskeleton. (Ở côn trùng, mảnh lưng thường được bảo vệ bởi một bộ xương ngoài cứng.)
    • The muscles of the human dorsum are complex and powerful. (Các lưng người rất phức tạp mạnh mẽ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong giải phẫu học: Thuật ngữ "dorsum" được dùng chính xác để chỉ mặt lưng hoặc mặt trên của các bộ phận, ngay cả khi chúng không nằmphía sau cơ thể chính.
    • The dorsum of the tongue has many taste buds. (Mặt lưng của lưỡi nhiều nụ vị giác.)
  • Trong động vật học: Dùng để mô tả phần lưng của động vật, đặc biệt khi so sánh với phần bụng (ventrum).
    • The fish's dorsum is darker for camouflage. (Phần lưng của con màu sẫm hơn để ngụy trang.)
Biến thể từ gần giống
  • Dorsal (tính từ): Thuộc về lưng, ở mặt lưng.
    • The dorsal fin of a shark. (Vây lưng của một con cá mập.)
  • Dorsally (trạng từ): Ở phía lưng, một cách hướng về lưng.
Từ đồng nghĩa
  • Back: Lưng (nghĩa thông dụng tổng quát hơn).
  • Posterior surface: Mặt sau (thuật ngữ giải phẫu).
Từ trái nghĩa
  • Venter/Ventrum: Phần bụng.
  • Palmar surface: Lòng bàn tay (đối lập với mu bàn tay - dorsum of hand).
  • Plantar surface: Lòng bàn chân (đối lập với mu bàn chân - dorsum of foot).
dorsum

A doctor points to the dorsum of a patient's hand during an examination.

Noun
  1. Lưng; mảnh lưng (côn trùng)
  2. lưng người

Từ đồng nghĩa