dorsum
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Lưng: Phần sau của thân thể động vật có xương sống, chạy từ cổ đến hết cột sống.
- Mặt lưng, mặt trên: Bề mặt trên hoặc mặt sau của một cơ quan, bộ phận hoặc phần phụ của cơ thể.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The patient had a rash on the dorsum of his hand. (Bệnh nhân bị phát ban trên mu bàn tay.)
- In insects, the dorsum is often protected by a hard exoskeleton. (Ở côn trùng, mảnh lưng thường được bảo vệ bởi một bộ xương ngoài cứng.)
- The muscles of the human dorsum are complex and powerful. (Các cơ ở lưng người rất phức tạp và mạnh mẽ.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Trong giải phẫu học: Thuật ngữ "dorsum" được dùng chính xác để chỉ mặt lưng hoặc mặt trên của các bộ phận, ngay cả khi chúng không nằm ở phía sau cơ thể chính.
- The dorsum of the tongue has many taste buds. (Mặt lưng của lưỡi có nhiều nụ vị giác.)
- Trong động vật học: Dùng để mô tả phần lưng của động vật, đặc biệt khi so sánh với phần bụng (ventrum).
- The fish's dorsum is darker for camouflage. (Phần lưng của con cá có màu sẫm hơn để ngụy trang.)
Biến thể và từ gần giống
- Dorsal (tính từ): Thuộc về lưng, ở mặt lưng.
- The dorsal fin of a shark. (Vây lưng của một con cá mập.)
- Dorsally (trạng từ): Ở phía lưng, một cách hướng về lưng.
Từ đồng nghĩa
- Back: Lưng (nghĩa thông dụng và tổng quát hơn).
- Posterior surface: Mặt sau (thuật ngữ giải phẫu).
Từ trái nghĩa
- Venter/Ventrum: Phần bụng.
- Palmar surface: Lòng bàn tay (đối lập với mu bàn tay - dorsum of hand).
- Plantar surface: Lòng bàn chân (đối lập với mu bàn chân - dorsum of foot).
Noun
- Lưng; mảnh lưng (côn trùng)
- lưng người