dortour

/'dɔ:tə/ Cách viết khác : (dortour) /'dɔ:tə/
Học thuật
Thân thiện
dortour

A student sleeps in the dortour after studying late.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Phòng ngủ (ở thư viện): Một căn phòng được sử dụng để ngủ, đặc biệt trong bối cảnh một thư viện hoặc một cơ sở tôn giáo, học thuật cổ xưa.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The ancient monastery's library included a dortour for the scribes. (Thư viện của tu viện cổ một phòng ngủ dành cho các thầy sao chép.)
    • He retired to the dortour after hours of studying in the library. (Ông ấy trở về phòng ngủ sau nhiều giờ học tập trong thư viện.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "the silent dortour": phòng ngủ yên tĩnh (thường nhấn mạnh không khí tĩnh lặng, nghiêm trang của không gian này).
    • The only sound in the silent dortour was the turning of pages. (Âm thanh duy nhất trong phòng ngủ yên tĩnh tiếng lật trang sách.)
Biến thể từ gần giống
  • Dorter (danh từ): Cách viết khác, cùng nghĩa với "dortour", chỉ phòng ngủ tập thể trong tu viện hoặc trường học cổ.
    • The monks slept in the communal dorter. (Các nhà sư ngủ trong phòng ngủ tập thể.)
Từ đồng nghĩa
  • Dormitory (n): ký túc xá, nhà ở tập thể; một từ hiện đại phổ biến hơn với nghĩa tương tự.
  • Bedchamber (n): phòng ngủ (từ cổ, trang trọng).
Lưu ý
  • "Dortour" một từ cổ, hiện nay rất ít được sử dụng trong tiếng Anh hiện đại. chủ yếu xuất hiện trong các văn bản lịch sử hoặc khi mô tả kiến trúc của các tu viện, thư viện cổ. Từ tương đương phổ biến hiện nay "dormitory".
dortour

A student sleeps in the dortour after studying late.

danh từ
  1. phòng ngủ (ở thư viện)

Từ gần giống