dorter

/'dɔ:tə/ Cách viết khác : (dortour) /'dɔ:tə/
Học thuật
Thân thiện
dorter

A monk sleeps in the dorter of the monastery.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Phòng ngủ (ở tu viện): "Dorter" một danh từ cổ, chủ yếu được sử dụng trong bối cảnh lịch sử để chỉ khu vực phòng ngủ dành cho các tu trong một tu viện thời Trung Cổ.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The monks retired to the dorter after evening prayers. (Các thầy tu trở về phòng ngủ sau giờ cầu nguyện buổi tối.)
    • Archaeologists discovered the remains of the ancient abbey's dorter. (Các nhà khảo cổ đã phát hiện ra tàn tích của phòng ngủ cổ trong tu viện.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "The night stair from the church led directly to the dorter.": Cầu thang đêm từ nhà thờ dẫn thẳng tới khu phòng ngủ.
    • This architectural feature connected the spiritual and resting areas of the monastic life. (Đặc điểm kiến trúc này kết nối khu vực tâm linh khu vực nghỉ ngơi của đời sống tu viện.)
Biến thể từ gần giống
  • Dortour (n): Cách viết cổ khác của "dorter".
    • The manuscript referred to the sleeping quarters as the dortour. (Bản thảo cổ gọi khu ký túc xá "dortour".)
Từ đồng nghĩa
  • Dormitory (n): Khu ký túc xá, nhà ở tập thể (nghĩa hiện đại rộng hơn).
  • Monks' sleeping quarters: Khu phòng ngủ của các thầy tu (cụm từ mô tả).
Lưu ý
  • Từ cổ, ít dùng: "Dorter" một từ tính lịch sử, chuyên ngành. Trong tiếng Anh hiện đại, "dormitory" (thường rút ngắn thành "dorm") từ phổ biến để chỉ phòng ngủ tập thể.
  • Ngữ cảnh sử dụng: Từ này hầu như chỉ xuất hiện trong các văn bản, tài liệu lịch sử, khảo cổ hoặc khi mô tả kiến trúc của các tu viện cổ.
dorter

A monk sleeps in the dorter of the monastery.

danh từ
  1. phòng ngủ (ở thư viện)

Từ gần giống