dosimetry
/dou'simitri/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Phép đo liều lượng: Một kỹ thuật hoặc quy trình khoa học nhằm xác định chính xác lượng (liều) bức xạ hoặc một chất nào đó được hấp thụ.
- Liều lượng học: Lĩnh vực nghiên cứu và ứng dụng chuyên về việc đo lường, tính toán và đánh giá liều bức xạ.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Accurate dosimetry is essential for the safety of radiation workers. (Việc đo liều lượng chính xác là điều cần thiết cho sự an toàn của nhân viên làm việc với bức xạ.)
- The hospital's department of dosimetry calibrates all equipment regularly. (Khoa liều lượng học của bệnh viện hiệu chuẩn tất cả thiết bị định kỳ.)
- Personal dosimetry badges are worn to monitor radiation exposure. (Các phù hiệu đo liều lượng cá nhân được đeo để theo dõi mức phơi nhiễm bức xạ.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Clinical dosimetry: Liều lượng học lâm sàng. Lĩnh vực áp dụng cụ thể trong y học, đặc biệt là xạ trị, để tính toán liều bức xạ chính xác cho bệnh nhân.
- The treatment plan is based on precise clinical dosimetry. (Kế hoạch điều trị dựa trên liều lượng học lâm sàng chính xác.)
- Environmental dosimetry: Đo liều lượng môi trường. Việc đo lường và đánh giá liều bức xạ trong môi trường.
- Environmental dosimetry helps assess the impact of nuclear facilities. (Đo liều lượng môi trường giúp đánh giá tác động của các cơ sở hạt nhân.)
Biến thể và từ gần giống
- Dosimeter (n): Liều kế. Thiết bị dùng để đo và ghi lại liều bức xạ tích lũy.
- The worker checked his dosimeter at the end of the shift. (Người công nhân kiểm tra liều kế của mình khi kết thúc ca làm.)
- Dose (n): Liều lượng. Lượng bức xạ hoặc thuốc được hấp thụ hoặc chỉ định.
- The prescribed dose of medication must not be exceeded. (Không được vượt quá liều lượng thuốc được kê đơn.)
Từ đồng nghĩa
- Radiation measurement: Đo lường bức xạ.
- Dose assessment: Đánh giá liều lượng.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ phổ biến trực tiếp liên quan đến danh từ "dosimetry")
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến sử dụng từ "dosimetry")
danh từ
- phép đo liều lượng
- liều lượng học