dosimeter

/dou'simitə/
Học thuật
Thân thiện
dosimeter

A scientist checks the reading on a dosimeter in the laboratory.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Thiết bị đo liều lượng: Một dụng cụ dùng để đo lường ghi lại lượng phơi nhiễm bức xạ ion hóa (như tia X hoặc phóng xạ) một người hoặc một vật thể tiếp nhận trong một khoảng thời gian nhất định.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • All workers in the nuclear plant must wear a personal dosimeter. (Tất cả công nhân trong nhà máy hạt nhân đều phải đeo thiết bị đo liều lượng cá nhân.)
    • The dosimeter reading showed that the radiation level was within safe limits. (Chỉ số từ máy đo liều lượng cho thấy mức độ phóng xạ nằm trong giới hạn an toàn.)
    • Scientists use environmental dosimeters to monitor background radiation. (Các nhà khoa học sử dụng thiết bị đo liều lượng môi trường để giám sát bức xạ nền.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Personal dosimeter" (thiết bị đo liều lượng cá nhân): Một loại dosimeter nhỏ gọn, thường được đeo trên người (như dạng phù hiệu, đồng hồ đeo tay) để theo dõi liều lượng phơi nhiễm của từng cá nhân.
    • The film badge is a common type of personal dosimeter. (Phù hiệu phim một loại thiết bị đo liều lượng cá nhân phổ biến.)
  • "Electronic dosimeter" (thiết bị đo liều lượng điện tử): Dosimeter sử dụng mạch điện tử để đo hiển thị liều lượng phơi nhiễm theo thời gian thực, thường cảnh báo âm thanh hoặc hình ảnh.
    • The electronic dosimeter alarmed when the worker approached a high-radiation area. (Thiết bị đo liều lượng điện tử kêu báo động khi người công nhân tiến đến gần khu vực phóng xạ cao.)
Biến thể từ gần giống
  • Dosimetry (danh từ): Phép đo liều lượng. ngành khoa học hoặc kỹ thuật liên quan đến việc đo lường, tính toán đánh giá liều lượng phơi nhiễm bức xạ.
    • Medical dosimetry is crucial for planning radiation therapy. (Phép đo liều lượng y tế rất quan trọng để lập kế hoạch xạ trị.)
Từ đồng nghĩa
  • Radiation badge (danh từ): Phù hiệu phóng xạ. Một loại dosimeter cá nhân cụ thể, thường dùng phim hoặc vật liệu đặc biệt để ghi lại phơi nhiễm.
  • Dose meter (danh từ): Máy đo liều lượng. Một tên gọi khác có nghĩa tương đương.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc thù nào trực tiếp liên quan đến danh từ "dosimeter")

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ đặc thù nào sử dụng từ "dosimeter")

dosimeter

A scientist checks the reading on a dosimeter in the laboratory.

danh từ
  1. cái đo liều lượng

Từ đồng nghĩa