dossard

Học thuật
Thân thiện
dossard

Le coureur porte un dossard blanc avec le numéro 42.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Số hiệu trên lưng: Một tấm vải hoặc giấy in số, thường được đeo hoặc dán trên lưng áo của vận động viên để nhận diện trong các cuộc thi đua, đặc biệttrong các môn thể thao như chạy bộ, đua xe đạp, hoặc trượt tuyết.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Tous les coureurs doivent porter un dossard pendant la course. (Tất cả vận động viên chạy bộ phải đeo số hiệu trên lưng trong suốt cuộc đua.)
    • Il a épinglé son dossard sur son maillot avant le départ. (Anh ấy đã ghim số hiệu của mình lên áo đua trước khi xuất phát.)
    • Le numéro sur son dossard était le 42. (Số trên tấm số hiệu của anh ấy là 42.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "dossard de départ": số hiệu xuất phát, thường chỉ vị trí hoặc làn xuất phát của vận động viên.

    • Son dossard de départ indiquait la première ligne. (Số hiệu xuất phát của anh ấy chỉ định làn đầu tiên.)
  • "dossard électronique": số hiệu điện tử, loại dossard gắn chip để ghi nhận thời gian chạy tự động.

    • Pour ce marathon, chaque participant a reçu un dossard électronique. (Cho cuộc thi marathon này, mỗi người tham gia đều nhận được một số hiệu điện tử.)
Biến thể từ gần giống
  • Numéro de course (cụm danh từ): số đua, có nghĩa tương tự "dossard".
  • Plaque d'identification (cụm danh từ): thẻ nhận dạng, một thuật ngữ chung hơn.
Từ đồng nghĩa
  • Numéro (danh từ): số, số hiệu (nghĩa chung).
  • Plaquette (danh từ): tấm nhỏ, thẻ nhỏ (có thể dùng trong một số ngữ cảnh thể thao).
Các cụm từ liên quan
  • Attacher un dossard: gắn/đeo một số hiệu.

    • Il faut bien attacher ton dossard pour qu'il ne tombe pas. (Cậu phải gắn số hiệu cho chắc để không bị rơi.)
  • Retirer son dossard: tháo số hiệu của mình.

    • Les coureurs peuvent retirer leur dossard après la ligne d'arrivée. (Các vận động viên có thể tháo số hiệu của họ sau vạch đích.)
Thành ngữ liên quan
  • Avoir le dossard dans le dos: (nghĩa đen: số hiệu trên lưng) thường dùng để chỉ việc đã chính thức đăng sẵn sàng tham gia một cuộc đua.
    • Maintenant que j'ai le dossard dans le dos, je suis prêt à courir. (Giờ thì tôi đã số hiệu trên lưng rồi, tôi sẵn sàng để chạy.)
dossard

Le coureur porte un dossard blanc avec le numéro 42.

danh từ giống đực
  1. (thể dục thể thao) số hiệu (trên) lưng (khi dự các cuộc đua)

Từ gần giống