dostoevski
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ (riêng):
- Tên một nhà văn Nga: "Dostoevski" là tên của Fyodor Dostoevsky, một tiểu thuyết gia, nhà tư tưởng và nhà báo người Nga nổi tiếng thế kỷ 19. Ông được biết đến với những tác phẩm khám phá chiều sâu tâm lý con người, triết học hiện sinh, và các vấn đề đạo đức trong bối cảnh xã hội Nga đầy biến động.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- I am reading a novel by Dostoevski. (Tôi đang đọc một cuốn tiểu thuyết của Dostoevski.)
- Dostoevski is often considered one of the greatest novelists in world literature. (Dostoevski thường được coi là một trong những tiểu thuyết gia vĩ đại nhất của văn học thế giới.)
- The philosophical ideas in Dostoevski's works are still debated today. (Những tư tưởng triết học trong các tác phẩm của Dostoevski vẫn được tranh luận cho đến ngày nay.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Dostoevskian" (tính từ): mang phong cách hoặc chủ đề đặc trưng của Dostoevski, thường liên quan đến sự phân tích tâm lý phức tạp, sự dằn vặt nội tâm, và các tình huống đạo đức khắc nghiệt.
- The film has a Dostoevskian atmosphere of guilt and redemption. (Bộ phim có bầu không khí mang phong cách Dostoevski về tội lỗi và sự cứu rỗi.)
Biến thể và từ gần giống
- Dostoevsky: Một cách phiên âm/đánh vần phổ biến khác của cùng một tên. (Đây là cách viết phổ biến hơn trong tiếng Anh.)
- Fyodor Dostoevsky: Tên đầy đủ của nhà văn.
Từ đồng nghĩa
- The Russian novelist: Nhà văn người Nga (khi ngữ cảnh đã rõ ràng).
- Author of "Crime and Punishment": Tác giả của "Tội ác và Trừng phạt" (một trong những tác phẩm nổi tiếng nhất của ông).
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến trực tiếp sử dụng tên "Dostoevski". Tuy nhiên, tên ông thường được dùng như một hình mẫu tham chiếu trong văn hóa.
- He's no Dostoevski. (Anh ta không phải là Dostoevski.) - Ý nói người đó không có tài năng văn chương hoặc chiều sâu tư tưởng như Dostoevski.
Noun
- Tiểu thuyết gia người Nga, viết về sự chịu đựng cuả loài người với sự hài hước và tâm lý bên trong (1821-1881)