Search in: Word
Vietnamese keyboard: Off
Virtual keyboard: Show
English - Vietnamese dictionary
dottel
/'dɔtl/ Cách viết khác : (dottel) /'dɔtl/
Jump to user comments
danh từ
  • xái thuốc lá (còn lại trong tẩu)
Related search result for "dottel"
Comments and discussion on the word "dottel"