dottle

/'dɔtl/ Cách viết khác : (dottel) /'dɔtl/
Học thuật
Thân thiện
dottle

A man taps the dottle from his pipe into an ashtray.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Xái thuốc lá: Phần thuốc lá cháy dở còn sót lại, đóng thành cục cứngđáy bát tẩu sau khi hút xong.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • He tapped the pipe to remove the dottle. (Ông ấy nhẹ cái tẩu để làm rơi phần xái thuốc lá ra.)
    • A hard cake of dottle was left in the bowl. (Một cục xái thuốc lá cứng còn lại trong bát tẩu.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to clean out the dottle": làm sạch phần xái thuốc lá.
    • After each smoke, it's important to clean out the dottle from your pipe. (Sau mỗi lần hút, việc làm sạch phần xái thuốc lá khỏi tẩu của bạn rất quan trọng.)
Biến thể từ gần giống
  • Dottel (n): Cách viết khác, ít phổ biến hơn, của "dottle".
Từ đồng nghĩa
  • Pipe residue: phần cặn còn lại trong tẩu.
  • Ash (tro): có thể dùng trong ngữ cảnh chung, nhưng "ash" thường chỉ phần bột mịn, trong khi "dottle" phần còn sót lại, có thể còn ẩm vón cục.
dottle

A man taps the dottle from his pipe into an ashtray.

danh từ
  1. xái thuốc lá (còn lại trong tẩu)