dottle

/'dɔtl/ Cách viết khác : (dottel) /'dɔtl/
danh từ
  1. xái thuốc lá (còn lại trong tẩu)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

dottle
A man taps the dottle from his pipe into an ashtray.