dotterel

/'dɔtrəl/ Cách viết khác : (dottrel) /'dɔtrəl/
danh từ
  1. (động vật học) chim choi choi

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống

dotterel
A dotterel stands on a rocky hillside.