dottrel
/'dɔtrəl/ Cách viết khác : (dottrel) /'dɔtrəl/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Chim choi choi: Một loài chim lội nước nhỏ, thuộc họ Charadriidae, thường sống ở các bãi bồi ven biển hoặc vùng đất ngập nước. Tên gọi này thường dùng để chỉ một số loài trong chi Charadrius hoặc Eudromias.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- We spotted a dottrel running along the shoreline. (Chúng tôi nhìn thấy một con chim choi choi đang chạy dọc theo bờ biển.)
- The dottrel is known for its distinctive call. (Chim choi choi được biết đến với tiếng kêu đặc trưng của nó.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "As foolish as a dottrel": Ngốc nghếch như chim choi choi (một thành ngữ cũ, ít dùng, dựa trên quan niệm rằng loài chim này dễ bị bắt).
- He fell for the simplest trick, acting as foolish as a dottrel. (Anh ta mắc lừa trò lừa đơn giản nhất, hành động ngốc nghếch như một con chim choi choi.)
Biến thể và từ gần giống
Dotterel (n): Cách viết khác phổ biến hơn của "dottrel", cùng chỉ loài chim này.
- The Eurasian dotterel is a well-known species. (Choi choi Âu Á là một loài nổi tiếng.)
Plover (n): Choi choi, choắt; một tên gọi chung cho các loài chim thuộc họ Charadriidae, bao gồm cả dottrel/dotterel.
- Several plovers, including the dotterel, feed on insects. (Nhiều loài chim choi choi, bao gồm cả chim choi choi dotterel, ăn côn trùng.)
Từ đồng nghĩa
- Plover: Chim choi choi, choắt (từ đồng nghĩa rộng hơn).
- Shorebird: Chim bờ biển (từ chỉ chung các loài chim sống ở bờ biển).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không có cụm động từ (phrasal verbs) đặc thù nào liên quan trực tiếp đến từ "dottrel".
Thành ngữ liên quan
Ngoài thành ngữ "as foolish as a dottrel" đã nêu ở trên, không có thành ngữ phổ biến nào khác.