doublage

Học thuật
Thân thiện
doublage

Un acteur enregistre le doublage d'un personnage de dessin animé.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • (Điện ảnh) Sự lồng tiếng: Hành động thay thế giọng nói gốc của các diễn viên trong một bộ phim hoặc chương trình truyền hình bằng một ngôn ngữ khác, sử dụng các diễn viên lồng tiếng.
    • (Sân khấu) Sự đóng thay vai: Hành động một diễn viên thay thế cho một diễn viên chính khi cần thiết, thườngtrong các buổi diễn khác nhau.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Le doublage de ce film d'animation est excellent. (Việc lồng tiếng cho bộ phim hoạt hình này rất xuất sắc.)
    • Il est spécialisé dans le doublage des films américains. (Anh ấy chuyên về lĩnh vực lồng tiếng cho các phim Mỹ.)
    • L'acteur assure le doublage du rôle principal pour les représentations du soir. (Nam diễn viên đảm nhận việc đóng thay vai chính cho các suất diễn buổi tối.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Studio de doublage": trường quay, studio chuyên dùng cho công việc lồng tiếng.

    • Elle travaille dans un studio de doublage réputé. ( ấy làm việc trong một studio lồng tiếng có tiếng.)
  • "Artiste de doublage" / "Doubleur" / "Doubleuse": diễn viên lồng tiếng (nam/nữ).

    • C'est une doubleuse très talentueuse. ( ấymột nữ diễn viên lồng tiếng rất tài năng.)
Biến thể từ liên quan
  • Doubler (động từ): lồng tiếng; đóng thay vai; vượt qua (xe).

    • Il a doublé la voix du héros. (Anh ấy đã lồng tiếng cho nhân vật anh hùng.)
  • Sous-titrage (danh từ giống đực): sự phụ đề, việc làm phụ đề (một phương pháp chuyển ngữ khác với lồng tiếng).

Từ đồng nghĩa
  • (Cho nghĩa điện ảnh): L'adaptation linguistique (sự chuyển thể ngôn ngữ).
  • (Cho nghĩa sân khấu): La suppléance (sự thay thế tạm thời), le remplacement (sự thay thế).
Các cụm từ liên quan
  • Faire le doublage de quelque chose: thực hiện việc lồng tiếng cho cáiđó.

    • Il a fait le doublage de toute la série. (Anh ấy đã thực hiện việc lồng tiếng cho toàn bộ series.)
  • Version doublée: bản đã được lồng tiếng (trái nghĩa với version originale - bản gốc).

    • Je préfère regarder le film en version doublée. (Tôi thích xem phimbản đã lồng tiếng hơn.)
doublage

Un acteur enregistre le doublage d'un personnage de dessin animé.

danh từ giống đực
  1. sự chập đôi (chỉ)
  2. sự may lót (áo); sự bồi (bức tranh)
  3. (hàng hải) vỏ sắt (tàu)
  4. (điện ảnh) sự lồng tiếng
  5. (sân khấu) sự đóng thay vai

Từ gần giống

Từ chứa "doublage"