dépilage

Học thuật
Thân thiện
dépilage

Un ouvrier effectue le dépilage d'une peau de mouton.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Sự cạo lông (da, để thuộc): "dépilage" là quá trình loại bỏ lông hoặc lông khỏi bề mặt da động vật, thườngmột công đoạn trong quy trình thuộc da để chuẩn bị cho việc xửtiếp theo.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Le dépilage est une étape cruciale dans la préparation des peaux. (Sự cạo lôngmột bước quan trọng trong việc chuẩn bị các tấm da.)
    • Cette machine est utilisée pour le dépilage des peaux de mouton. (Máy này được dùng cho việc cạo lông da cừu.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "dépilage chimique": sự cạo lông bằng phương pháp hóa học.

    • Le dépilage chimique est parfois préféré pour sa rapidité. (Sự cạo lông bằng hóa học đôi khi được ưa chuộng tốc độ của .)
  • "dépilage mécanique": sự cạo lông bằng phương pháp cơ học.

    • Le dépilage mécanique nécessite des machines spécialisées. (Sự cạo lông bằnghọc đòi hỏi các máy móc chuyên dụng.)
Biến thể từ gần giống
  • Dépiler (động từ): cạo lông, làm rụng lông.

    • Il faut dépiler la peau avant de la tanner. (Phải cạo lông da trước khi thuộc .)
  • Dépilatoire (tính từ): tính chất làm rụng lông.

    • Une crème dépilatoire. (Một loại kem làm rụng lông.)
Từ đồng nghĩa
  • Épilation (n.f): sự nhổ lông, sự tẩy lông (thường dùng cho người, trong ngữ cảnh làm đẹp).
  • Débourrage (n.m): sự cạo lông (trong ngành thuộc da, có thể dùng với nghĩa tương tự trong một số ngữ cảnh kỹ thuật).
Lưu ý sử dụng
  • Từ "dépilage" chủ yếu được sử dụng trong ngữ cảnh công nghiệp, đặc biệttrong ngành thuộc da chế biến da. khác với "épilation" là từ dùng phổ biến hơn để chỉ việc loại bỏ lông trên cơ thể người lý do thẩm mỹ.
dépilage

Un ouvrier effectue le dépilage d'une peau de mouton.

danh từ giống đực
  1. sự cạo lông (da, để thuộc)