double meaning
/'dʌbl'mi:niɳ/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Câu hai nghĩa, lời hai ý: Một cách diễn đạt (thường là một từ, câu nói hoặc câu chuyện) có thể được hiểu theo hai cách khác nhau, thường với một nghĩa rõ ràng, trực tiếp và một nghĩa ẩn ý, tế nhị hoặc hài hước.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The comedian's joke had a double meaning that made the adults laugh. (Câu chuyện cười của danh hài có lời hai ý khiến người lớn bật cười.)
- "Light" is a word with a double meaning; it can mean not heavy or bright. ("Light" là một từ có hai nghĩa; nó có thể có nghĩa là nhẹ hoặc sáng.)
- He spoke with a double meaning, so I wasn't sure if he was serious or joking. (Anh ấy nói lời hai ý, nên tôi không chắc anh ấy nghiêm túc hay đang đùa.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to be full of double meanings": chứa đầy những ẩn ý, lời nói đa nghĩa.
- Shakespeare's sonnets are often full of double meanings. (Các bài thơ sonnet của Shakespeare thường chứa đầy những ẩn ý.)
"to intend a double meaning": cố ý tạo ra nghĩa kép.
- The author clearly intended a double meaning in that paragraph. (Tác giả rõ ràng cố ý tạo ra nghĩa kép trong đoạn văn đó.)
Biến thể và từ gần giống
Double entendre (n): (từ mượn tiếng Pháp) cách nói lấp lửng, câu nói có nghĩa kép, thường gợi ý về tình dục một cách tế nhị.
- The dialogue in the old film is full of clever double entendres. (Lời thoại trong bộ phim cũ đầy những câu nói lấp lửng thông minh.)
Ambiguity (n): sự mơ hồ, không rõ ràng, có thể hiểu theo nhiều cách.
- The ambiguity of his statement led to confusion. (Sự mơ hồ trong tuyên bố của anh ta đã dẫn đến nhầm lẫn.)
Từ đồng nghĩa
- Ambiguity: sự mơ hồ, đa nghĩa.
- Pun: chơi chữ.
Thành ngữ liên quan
- To read between the lines: hiểu ý ẩn, hiểu điều không được nói ra trực tiếp (đây là kỹ năng cần thiết để nhận ra "double meaning").
- If you read between the lines, his letter has a double meaning of both apology and blame. (Nếu bạn hiểu ý ẩn, bức thư của anh ta có nghĩa kép vừa xin lỗi vừa đổ lỗi.)
danh từ
- câu hai nghĩa; lời hai ý