double-dealer
/'dʌbl'di:lə/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Kẻ hai mang, kẻ lá mặt lá trái, kẻ hai mặt: Một người giả vờ trung thành hoặc ủng hộ một bên nhưng thực tế lại hành động vì lợi ích của bên đối lập; một người không trung thực, lừa dối người khác bằng cách che giấu ý định thật sự của mình.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- He was exposed as a double-dealer who was selling secrets to a rival company. (Anh ta bị phát hiện là một kẻ hai mặt đang bán bí mật cho một công ty đối thủ.)
- In politics, a double-dealer can quickly lose the trust of the public. (Trong chính trị, một kẻ lá mặt lá trái có thể nhanh chóng đánh mất niềm tin của công chúng.)
- Don't trust him; he's a known double-dealer. (Đừng tin hắn; hắn là một kẻ hai mặt đã được biết đến.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to be a double-dealer": là một kẻ phản bội, giả dối.
- She felt betrayed when she discovered her closest ally was a double-dealer. (Cô ấy cảm thấy bị phản bội khi phát hiện ra đồng minh thân cận nhất của mình là một kẻ hai mặt.)
Biến thể và từ gần giống
- Double-dealing (danh từ): Hành vi lừa dối, phản bội, sự giả dối.
- His double-dealing was finally uncovered. (Hành vi hai mặt của hắn cuối cùng cũng bị phát hiện.)
- Two-faced (tính từ): Hai mặt, giả dối (dùng để mô tả tính cách).
- He is a two-faced person who cannot be trusted. (Hắn là một kẻ hai mặt không thể tin cậy được.)
Từ đồng nghĩa
- Traitor: kẻ phản bội.
- Hypocrite: kẻ đạo đức giả.
- Deceiver: kẻ lừa dối.
Từ trái nghĩa
- Loyalist: người trung thành.
- Straight shooter: người thẳng thắn, trung thực.
Thành ngữ liên quan
- To play a double game: Chơi trò hai mang, hành động một cách giả dối.
- The spy was playing a double game for years. (Điệp viên đó đã chơi trò hai mặt trong nhiều năm.)
- To speak with a forked tongue: Nói dối, nói không trung thực (như cách nói của rắn).
- Politicians who speak with a forked tongue are often double-dealers. (Những chính trị gia nói dối thường là những kẻ hai mặt.)
danh từ
- kẻ hai mang, kẻ lá mặt lá trái, kẻ hai mặt