betrayer
/bi'treiə/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Kẻ phản bội: Một người không trung thành, đặc biệt là với người, nhóm hoặc tổ chức mà họ có nghĩa vụ phải trung thành, bằng cách hành động chống lại hoặc tiết lộ thông tin có hại cho họ.
- Kẻ phụ bạc: Một người lừa dối hoặc làm tổn thương ai đó, đặc biệt là người tin tưởng họ.
- Kẻ tiết lộ (bí mật): Một người tiết lộ thông tin bí mật hoặc riêng tư một cách bất hợp pháp hoặc vô đạo đức.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- He was branded a betrayer for giving secrets to the enemy. (Anh ta bị gọi là kẻ phản bội vì đã cung cấp bí mật cho kẻ thù.)
- In the story, the friend turned out to be the betrayer. (Trong câu chuyện, người bạn hóa ra lại là kẻ phụ bạc.)
- The betrayer of the company's plans was never found. (Kẻ tiết lộ kế hoạch của công ty không bao giờ bị tìm thấy.)
Các cách sử dụng nâng cao
"A betrayer of trust": Kẻ phản bội lòng tin.
- By lying to his team, he became a betrayer of trust. (Bằng việc nói dối đội của mình, anh ta đã trở thành kẻ phản bội lòng tin.)
"To be labeled a betrayer": Bị gán cho là kẻ phản bội.
- After the scandal, she was labeled a betrayer by the public. (Sau vụ bê bối, cô ấy bị công chúng gán cho là kẻ phản bội.)
Biến thể và từ gần giống
Betray (động từ): Phản bội, phụ bạc, tiết lộ bí mật.
- He would never betray his friends. (Anh ấy sẽ không bao giờ phản bội bạn bè.)
Betrayal (danh từ): Hành động phản bội, sự phản bội.
- The betrayal of his closest ally was shocking. (Sự phản bội từ đồng minh thân cận nhất của ông ta thật gây sốc.)
Từ đồng nghĩa
- Traitor: Kẻ phản bội (thường dùng trong bối cảnh chính trị hoặc quân sự).
- Informer: Người cung cấp thông tin (thường cho chính quyền), kẻ mách lẻo.
- Double-crosser: Kẻ hai mang, phản bội.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Từ "betrayer" là danh từ, không có phrasal verb. Hành động tương ứng là động từ "betray".)
Thành ngữ liên quan
- A kiss of betrayal: Một cái hôn của sự phản bội (ám chỉ sự phản bội từ một người thân thiết, như Judas hôn Jesus).
- His friendly advice was a kiss of betrayal, leading to my downfall. (Lời khuyên thân thiện của anh ta là một cái hôn của sự phản bội, dẫn đến sự sụp đổ của tôi.)
danh từ
- kẻ phản bội
- a betrayer of his countrykẻ phản bội tổ quốc
- kẻ phụ bạc
- kẻ tiết lộ (bí mật)