betrayer

/bi'treiə/
danh từ
  1. kẻ phản bội
    • a betrayer of his country
      kẻ phản bội tổ quốc
  2. kẻ phụ bạc
  3. kẻ tiết lộ (bí mật)

Khám phá thêm

Các từ liên quan