double-edged
/'dʌbl'edʤd/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Có hai lưỡi: Dùng để mô tả một vật thể, như con dao, có lưỡi sắc ở cả hai bên.
- Hai lưỡi, vừa lợi vừa hại: (Nghĩa bóng) Dùng để mô tả một tình huống, lời nói, hành động hoặc sự việc có thể mang lại cả kết quả tích cực lẫn tiêu cực, hoặc có thể được hiểu theo hai cách trái ngược nhau.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- He carries a double-edged dagger for protection. (Anh ấy mang theo một con dao găm hai lưỡi để tự vệ.)
- Fame is a double-edged sword; it brings admiration but also a loss of privacy. (Danh tiếng là một thanh kiếm hai lưỡi; nó mang lại sự ngưỡng mộ nhưng cũng là sự mất đi sự riêng tư.)
- Her compliment was double-edged, as it also hinted at my past mistakes. (Lời khen của cô ấy thật hai lưỡi, vì nó cũng ám chỉ những sai lầm trong quá khứ của tôi.)
Các cách sử dụng nâng cao
"double-edged sword": (thành ngữ phổ biến) Một thứ gì đó có cả mặt lợi và mặt hại.
- Social media is a double-edged sword for businesses. (Mạng xã hội là một con dao hai lưỡi đối với các doanh nghiệp.)
"double-edged remark/comment": Một nhận xét có thể được hiểu theo cả hai nghĩa tốt và xấu, thường mang tính mỉa mai hoặc châm chọc.
- The manager's praise felt like a double-edged comment. (Lời khen của người quản lý nghe như một nhận xét hai lưỡi.)
Biến thể và từ gần giống
- Double-edgedness (danh từ): Tính chất hai lưỡi, tính chất vừa có lợi vừa có hại.
- We must consider the double-edgedness of this policy. (Chúng ta phải xem xét tính hai lưỡi của chính sách này.)
Từ đồng nghĩa
- Ambiguous: mơ hồ, đa nghĩa (có thể hiểu theo nhiều cách).
- Two-sided: có hai mặt.
- Janus-faced: (từ học thuật) hai mặt, đạo đức giả (theo tên vị thần La Mã Janus có hai khuôn mặt).
Thành ngữ liên quan
- To cut both ways: (thành ngữ) Có tác dụng hoặc hậu quả theo cả hai chiều hướng.
- This new law cuts both ways; it helps small businesses but increases paperwork. (Luật mới này có tác dụng hai chiều; nó giúp các doanh nghiệp nhỏ nhưng lại làm tăng giấy tờ.)
tính từ
- hai lưỡi (dao...)
- (nghĩa bóng) hai lưỡi (vừa lợi vừa hại cho mình như dao hai lưỡi) (lý luận...)