double-geared

double-geared

A machinist operates a double-geared lathe to shape a metal rod.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • (Kỹ thuật) hai cấp số truyền động, hộp số kép: Thuật ngữ kỹ thuật mô tả một cấu máy móc (như máy tiện, cần cẩu) được trang bị hệ thống bánh răng phức hợp, bao gồm hai bánh răng chủ động hai bánh răng bị động ăn khớp với nhau. Hệ thống này cho phép giảm tốc độ quay hoặc tăng lực học một cách đáng kể.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • This double-geared lathe allows for much slower and more precise cutting speeds. (Máy tiện hai cấp số này cho phép tốc độ cắt chậm hơn chính xác hơn nhiều.)
    • The double-geared mechanism in the crane provides the necessary power to lift heavy loads. ( cấu hộp số kép trong cần cẩu cung cấp lực cần thiết để nâng các tải trọng nặng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Thuật ngữ này chủ yếu được sử dụng trong các lĩnh vực kỹ thuật, khí chế tạo vận hành máy móc hạng nặng. mô tả một tính năng thiết kế cụ thể nhằm tăng khả năng kiểm soát tốc độ lực.
Biến thể từ gần giống
  • Back-geared (adj): bánh răng phụ, hộp số giảm tốc (thường dùng cho máy tiện). Đây một thuật ngữ gần nghĩa, thường chỉ việc trang bị thêm bộ truyền động bánh răng để giảm tốc độ trục chính.
    • A back-geared headstock is essential for threading operations. (Ụ trước bánh răng phụ thiết yếu cho các thao tác tiện ren.)
Từ đồng nghĩa
  • Compound-geared (adj): truyền động bánh răng phức hợp.
  • Two-speed geared (adj): hai tốc độ truyền động bằng bánh răng.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không áp dụng cho tính từ này.

Thành ngữ liên quan

Không áp dụng cho tính từ này.

Từ đồng nghĩa

Từ tương tự