double-geared
Định nghĩa
- Tính từ:
- (Kỹ thuật) Có hai cấp số truyền động, có hộp số kép: Thuật ngữ kỹ thuật mô tả một cơ cấu máy móc (như máy tiện, cần cẩu) được trang bị hệ thống bánh răng phức hợp, bao gồm hai bánh răng chủ động và hai bánh răng bị động ăn khớp với nhau. Hệ thống này cho phép giảm tốc độ quay hoặc tăng lực cơ học một cách đáng kể.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- This double-geared lathe allows for much slower and more precise cutting speeds. (Máy tiện có hai cấp số này cho phép tốc độ cắt chậm hơn và chính xác hơn nhiều.)
- The double-geared mechanism in the crane provides the necessary power to lift heavy loads. (Cơ cấu có hộp số kép trong cần cẩu cung cấp lực cần thiết để nâng các tải trọng nặng.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Thuật ngữ này chủ yếu được sử dụng trong các lĩnh vực kỹ thuật, cơ khí chế tạo và vận hành máy móc hạng nặng. Nó mô tả một tính năng thiết kế cụ thể nhằm tăng khả năng kiểm soát tốc độ và lực.
Biến thể và từ gần giống
- Back-geared (adj): Có bánh răng phụ, có hộp số giảm tốc (thường dùng cho máy tiện). Đây là một thuật ngữ gần nghĩa, thường chỉ việc trang bị thêm bộ truyền động bánh răng để giảm tốc độ trục chính.
- A back-geared headstock is essential for threading operations. (Ụ trước có bánh răng phụ là thiết yếu cho các thao tác tiện ren.)
Từ đồng nghĩa
- Compound-geared (adj): Có truyền động bánh răng phức hợp.
- Two-speed geared (adj): Có hai tốc độ truyền động bằng bánh răng.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không áp dụng cho tính từ này.
Thành ngữ liên quan
Không áp dụng cho tính từ này.