geared
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Có bánh răng, được trang bị bánh răng: Mô tả một máy móc hoặc cơ cấu có lắp đặt hệ thống bánh răng.
- Được khớp bằng bánh răng, ăn khớp: Mô tả trạng thái các bánh răng đã được kết nối và sẵn sàng hoạt động cùng nhau.
- Được chuẩn bị hoặc điều chỉnh cho phù hợp với một mục đích cụ thể: (Nghĩa ẩn dụ) Được thiết lập hoặc tổ chức để đạt được một kết quả nhất định.
Ví dụ sử dụng
- (Cỗ máy có bánh răng được thiết kế cho sản xuất tốc độ cao.)
- (Hãy đảm bảo hộp số đã được khớp bánh răng đúng cách trước khi khởi động động cơ.)
- (Chính sách mới được điều chỉnh nhằm hỗ trợ các doanh nghiệp nhỏ.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to be geared to/towards something": được thiết kế hoặc điều chỉnh để phù hợp với một đối tượng, mục tiêu hoặc mục đích cụ thể.
- The training program is geared to beginners. (Chương trình đào tạo được thiết kế phù hợp với người mới bắt đầu.)
- Our marketing strategy is geared towards a younger audience. (Chiến lược tiếp thị của chúng tôi hướng đến đối tượng khán giả trẻ tuổi hơn.)
Biến thể và từ gần giống
- Gear (n): bánh răng, số (xe), thiết bị, đồ dùng.
- Cycling gear (Đồ dùng đi xe đạp)
- Gear (v): lắp bánh răng, chuẩn bị/điều chỉnh cho phù hợp.
- The factory is gearing up for the holiday season. (Nhà máy đang chuẩn bị cho mùa lễ hội.)
- Gearing (n): tỷ số truyền, cơ cấu bánh răng; sự chuẩn bị.
Từ đồng nghĩa
- Equipped: được trang bị.
- Adjusted: được điều chỉnh.
- Tailored: được thiết kế riêng, được điều chỉnh cho vừa vặn.
- Aimed: nhắm đến, hướng đến.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Gear up (for something): chuẩn bị sẵn sàng, tăng tốc cho một việc gì đó sắp xảy ra.
- The team is gearing up for the final match. (Đội đang chuẩn bị sẵn sàng cho trận chung kết.)
- Gear down: giảm tốc độ, giảm số (xe); giảm cường độ hoạt động.
- You should gear down when going downhill. (Bạn nên giảm số khi xuống dốc.)
Thành ngữ liên quan
- Get into gear / Shift gears: bắt đầu hoạt động hiệu quả; thay đổi cách làm việc hoặc tốc độ.
- It took a while for the project to get into gear. (Phải mất một lúc dự án mới bắt đầu chạy ổn định.)
- After the merger, the company had to shift gears completely. (Sau khi sáp nhập, công ty phải thay đổi hoàn toàn cách vận hành.)
Adjective
- có bánh răng, được khớp bằng bánh răng