back-geared

Học thuật
Thân thiện
back-geared

A machinist operates a back-geared lathe to shape a metal rod.

Định nghĩa
  1. Tính từ (dùng trong kỹ thuật, đặc biệt máy công cụ):
    • (Máy tiện) bánh răng lùi: Mô tả một loại máy tiện được trang bị một hệ thống bánh răng phụ (hộp số) cho phép giảm tốc độ quay của trục chính (spindle) so với tốc độ của puly dẫn động. cấu này cung cấp các tốc độ quay thấp hơn, mạnh mẽ hơn để gia công các chi tiết lớn hoặc cứng.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • This is a back-geared lathe, which is essential for heavy-duty turning operations. (Đây một máy tiện bánh răng lùi, rất cần thiết cho các thao tác tiện nặng.)
    • The back-geared mechanism allows the operator to select a lower, more powerful spindle speed. ( cấu bánh răng lùi cho phép người vận hành chọn tốc độ trục chính thấp hơn mạnh mẽ hơn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Thuật ngữ này chủ yếu được sử dụng trong ngữ cảnh kỹ thuật chế tạo máy, đặc biệt khi mô tả, so sánh hoặc hướng dẫn vận hành các loại máy tiện truyền thống (máy tiện vạn năng).
Biến thể từ gần giống
  • Back gear (danh từ): Bánh răng lùi, cấu bánh răng lùi. Đây bộ phận tạo nên đặc tính "back-geared".
    • Engage the back gear for threading. (Gài bánh răng lùi để tiện ren.)
Từ đồng nghĩa
  • Geared head lathe (danh từ): Máy tiện hộp số. Đây một loại máy tiện hiện đại hơn cũng cung cấp nhiều cấp tốc độ, thường thay thế cho máy tiện "back-geared" truyền thống.
back-geared

A machinist operates a back-geared lathe to shape a metal rod.

Adjective
  1. (máy tiện) bánh răng lùi (để giảm tốc độ của trục quay ở ròng rọc dẫn động)

Từ đồng nghĩa

Từ tương tự