double-jointed

Học thuật
Thân thiện
double-jointed

A gymnast demonstrates being double-jointed by bending her thumb backward.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • các khớp mềm dẻo, linh hoạt một cách bất thường: Dùng để mô tả một người các khớp xương, đặc biệt ngón tay các chi, có thể uốn cong hoặc di chuyển vượt quá phạm vi bình thường một cách dễ dàng.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • She is double-jointed and can bend her thumb back to touch her wrist. ( ấy các khớp mềm dẻo có thể uốn ngón tay cái ra sau để chạm vào cổ tay.)
    • The magician's double-jointed fingers made his card tricks even more impressive. (Những ngón tay linh hoạt một cách bất thường của ảo thuật gia khiến các trò bài của anh ta càng thêm ấn tượng.)
    • Being double-jointed can be an advantage for a gymnast. (Việc các khớp linh hoạt có thể một lợi thế cho một vận động viên thể dục dụng cụ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Thuật ngữ này chủ yếu được dùng trong ngữ cảnh thông thường hoặc mô tả y khoa không chính thức để chỉ tính linh hoạt bẩm sinh của khớp.
  • Trong y học chính thống, tình trạng này thường được mô tả chính xác hơn "tăng động khớp" (joint hypermobility).
Biến thể từ gần giống
  • Hypermobile (adj): (thuật ngữ y khoa) tăng động, phạm vi chuyển động khớp quá mức bình thường.
  • Flexible (adj): linh hoạt, dẻo dai (nghĩa rộng hơn, có thể áp dụng cho cơ thể, tư duy, hoặc kế hoạch).
  • Loose-jointed (adj): khớp lỏng lẻo (cách diễn đạt khác gần nghĩa với "double-jointed").
Từ đồng nghĩa
  • Hypermobile: tăng động khớp.
  • Loose-limbed: chân tay linh hoạt, thả lỏng.
Lưu ý
  • "Double-jointed" một cách gọi dân gian, không phải thuật ngữ giải phẫu chính xác. Không khớp nào thực sự "đôi" (double). chỉ mô tả khả năng khớp phạm vi chuyển động rộng.
  • Đây thường một đặc điểm bẩm sinh, vô hại, nhưng đôi khi có thể liên quan đến một số hội chứng y khoa.
double-jointed

A gymnast demonstrates being double-jointed by bending her thumb backward.

Adjective
  1. các khớp mềm dẻo, linh hoạt (đặc biệt các chi, hay ngón tay)

Từ tương tự