jeroboam

/,dʤerə'bouəm/
danh từ
  1. chai lớn (đựng rượu vang, to bằng tám đến mười hai lần chai thường)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

jeroboam
A waiter carefully carries a jeroboam of red wine to a table.