double-u
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Tên gọi của chữ cái "W": "Double-u" là tên gọi của chữ cái thứ 23 trong bảng chữ cái tiếng Anh (hệ La Mã). Tên gọi này bắt nguồn từ hình dạng của chữ cái, trông giống hai chữ "U" (double U) ghép lại.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The word "water" starts with a double-u. (Từ "water" bắt đầu bằng chữ double-u.)
- How do you spell your name? Is it with a double-u or a "v"? (Bạn đánh vần tên bạn thế nào? Có phải với chữ double-u hay chữ "v" không?)
- In the alphabet song, "double-u" comes after "v". (Trong bài hát bảng chữ cái, "double-u" đứng sau chữ "v".)
Các cách sử dụng nâng cao
- Dùng trong mã hóa hoặc danh sách: Đôi khi "double-u" được dùng để chỉ mục hoặc điểm thứ 23 trong một chuỗi.
- Item double-u in the catalog is out of stock. (Mục double-u trong danh mục đã hết hàng.)
Biến thể và từ gần giống
- W: Dạng viết tắt hoặc ký hiệu của "double-u".
- The chemical symbol for tungsten is W. (Ký hiệu hóa học của vonfram là W.)
Lưu ý
- "Double-u" là tên gọi chính thức của chữ cái. Trong một số ngữ cảnh không trang trọng hoặc khi nói nhanh, người ta có thể đọc tắt là "dubya" (/ˈdʌb.jə/), đặc biệt trong tiếng Anh Mỹ.
- Không nhầm lẫn với từ "double" (gấp đôi) hay chữ "U". "Double-u" là một danh từ riêng chỉ tên chữ cái.
Noun
- W - chữ cái thứ hai ba của hệ thống chữ cái La Mã