doublethink

Học thuật
Thân thiện
doublethink

The politician's speech was a clear example of doublethink.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Sự chấp nhận đồng thời hai niềm tin hoặc ý kiến mâu thuẫn nhau: "doublethink" khả năng chấp nhận hai quan điểm đối lập cùng một lúc, thường dẫn đến sự thiếu nhất quán trong tư duy.
    • Sự ba phải, tư tưởng hai mặt: Trong cách dùng thông tục, từ này có thể chỉ lối suy nghĩ không kiên định, dễ dàng thay đổi theo hoàn cảnh.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The government's propaganda required a great deal of doublethink from its citizens. (Tuyên truyền của chính phủ đòi hỏi người dân phải khả năng "doublethink" rất lớn.)
    • His argument was full of doublethink; he supported both sides of the conflict. (Lập luận của anh ta đầy sự mâu thuẫn; anh ta ủng hộ cả hai phe trong cuộc xung đột.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "The doublethink of modern politics": Sự mâu thuẫn trong tư tưởng của chính trị hiện đại.

    • Voters are often frustrated by the doublethink of modern politics. (Cử tri thường thất vọng sự mâu thuẫn trong tư tưởng của chính trị hiện đại.)
  • "To engage in doublethink": Thực hành/áp dụng lối tư duy mâu thuẫn.

    • To accept both statements as true, one must engage in doublethink. (Để chấp nhận cả hai tuyên bố đều đúng, người ta phải thực hành "doublethink".)
Biến thể từ gần giống
  • Doubletalk (n): Lời nói mập mờ, cố ý gây nhầm lẫn, thường được dùng trong chính trị.
    • The politician's answer was nothing but doubletalk. (Câu trả lời của chính trị gia đó chỉ lời nói mập mờ.)
Từ đồng nghĩa
  • Cognitive dissonance: Sự bất hòa nhận thức (một thuật ngữ tâm lý học).
  • Self-contradiction: Sự tự mâu thuẫn.
  • Two-faced thinking: Tư duy hai mặt.
Thành ngữ liên quan
  • To hold two contradictory ideas in one's mind: Giữ hai ý tưởng mâu thuẫn trong đầu.
    • The concept of doublethink is about holding two contradictory ideas in one's mind simultaneously. (Khái niệm "doublethink" về việc giữ hai ý tưởng mâu thuẫn trong đầu cùng một lúc.)
doublethink

The politician's speech was a clear example of doublethink.

Noun
  1. Sự thiếu nhất quán trong suy nghĩ, sự ba phải