doubleton
/'dʌbltən/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Bộ đôi cùng hoa (quân bài): Trong các trò chơi bài, đặc biệt là bài Bridge (B-rít), "doubleton" chỉ tình huống một người chơi chỉ có đúng hai lá bài thuộc cùng một chất (hoa) trong bài của mình.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- He held a doubleton in spades, which influenced his bidding strategy. (Anh ta có một bộ đôi cùng chất pích, điều này đã ảnh hưởng đến chiến thuật ra giá của anh ta.)
- A doubleton in a suit can be a weakness or a strength, depending on the situation. (Một bộ đôi cùng chất có thể là điểm yếu hoặc điểm mạnh, tùy thuộc vào tình huống.)
Các cách sử dụng nâng cao
"To have a doubleton": Có một bộ đôi cùng chất.
- With a doubleton in hearts, she decided to support her partner's suit. (Với một bộ đôi cùng chất cơ, cô ấy quyết định hỗ trợ chất bài của đối tác.)
"Doubleton honor": Bộ đôi cùng chất có một quân bài cao (như Át, Vua, Hoàng hậu, Già).
- His doubleton king was a valuable asset in the defense. (Bộ đôi có quân Vua của anh ấy là một tài sản quý giá trong lượt phòng thủ.)
Biến thể và từ gần giống
- Singleton (n): Bộ đơn (chỉ có một lá bài của một chất trong bài).
- Void (n): Bộ trống (không có lá bài nào của một chất trong bài).
Từ đồng nghĩa
- Two-card suit: Chất bài có hai lá (cách diễn đạt mô tả thay thế trong tiếng Anh).
danh từ
- bộ đôi cùng hoa (quân bài)