doubleton

/'dʌbltən/
Học thuật
Thân thiện
doubleton

A bridge player studies a hand containing a doubleton in hearts.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Bộ đôi cùng hoa (quân bài): Trong các trò chơi bài, đặc biệt bài Bridge (B-rít), "doubleton" chỉ tình huống một người chơi chỉ đúng hai lá bài thuộc cùng một chất (hoa) trong bài của mình.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • He held a doubleton in spades, which influenced his bidding strategy. (Anh ta một bộ đôi cùng chất pích, điều này đã ảnh hưởng đến chiến thuật ra giá của anh ta.)
    • A doubleton in a suit can be a weakness or a strength, depending on the situation. (Một bộ đôi cùng chất có thể điểm yếu hoặc điểm mạnh, tùy thuộc vào tình huống.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "To have a doubleton": một bộ đôi cùng chất.

    • With a doubleton in hearts, she decided to support her partner's suit. (Với một bộ đôi cùng chất , ấy quyết định hỗ trợ chất bài của đối tác.)
  • "Doubleton honor": Bộ đôi cùng chất một quân bài cao (như Át, Vua, Hoàng hậu, Già).

    • His doubleton king was a valuable asset in the defense. (Bộ đôi quân Vua của anh ấy một tài sản quý giá trong lượt phòng thủ.)
Biến thể từ gần giống
  • Singleton (n): Bộ đơn (chỉ một lá bài của một chất trong bài).
  • Void (n): Bộ trống (không lá bài nào của một chất trong bài).
Từ đồng nghĩa
  • Two-card suit: Chất bài hai (cách diễn đạt mô tả thay thế trong tiếng Anh).
doubleton

A bridge player studies a hand containing a doubleton in hearts.

danh từ
  1. bộ đôi cùng hoa (quân bài)

Từ chứa "doubleton"