double-tongued
/'dʌbl'tʌɳd/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Dối trá, hay nói dối: Chỉ người có lời nói không trung thực, thường xuyên nói những điều không đúng sự thật.
- Hay lật lọng, hai mặt: Chỉ người có hành vi và lời nói không nhất quán, thay đổi tùy theo hoàn cảnh để đạt mục đích, thường là để lừa dối người khác.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- He was known as a double-tongued politician who promised one thing and did another. (Ông ta được biết đến như một chính trị gia lật lọng, hứa một đằng làm một nẻo.)
- Don't trust his words; he is double-tongued and will say anything to get what he wants. (Đừng tin lời anh ta; anh ta dối trá và sẽ nói bất cứ điều gì để đạt được thứ mình muốn.)
Các cách sử dụng nâng cao
"double-tongued flattery": lời nịnh hót dối trá.
- She saw through his double-tongued flattery and refused his offer. (Cô ấy nhìn thấu lời nịnh hót dối trá của hắn và từ chối lời đề nghị.)
"a double-tongued witness": một nhân chứng khai man, nói dối.
- The lawyer exposed the double-tongued witness during the cross-examination. (Luật sư đã vạch trần nhân chứng khai man trong quá trình thẩm vấn.)
Biến thể và từ gần giống
Double-dealing (n/adj): hành động lừa dối, hai mặt; có tính chất lừa dối.
- His double-dealing was finally discovered by his partners. (Hành động hai mặt của anh ta cuối cùng đã bị các đối tác phát hiện.)
Two-faced (adj): hai mặt, giả dối.
- I thought she was my friend, but she turned out to be two-faced. (Tôi tưởng cô ấy là bạn tôi, nhưng hóa ra cô ta là người hai mặt.)
Từ đồng nghĩa
- Deceitful: dối trá, lừa lọc.
- Duplicitous: gian dối, hai lòng.
- Mendacious: có tính nói dối, hay bịa chuyện.
Từ trái nghĩa
- Truthful: trung thực.
- Honest: thật thà, chân thật.
- Sincere: chân thành.
Thành ngữ liên quan
- To speak with a forked tongue: nói dối, nói không trung thực (nghĩa tương tự).
- The negotiator was accused of speaking with a forked tongue. (Nhà đàm phán bị cáo buộc là nói dối.)
tính từ
- dối trá, hay nói dối, hay lật lọng