doubling
/'dʌbliɳ/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Sự gấp đôi, sự tăng gấp đôi: Hành động làm cho một cái gì đó trở nên lớn gấp hai lần về số lượng, kích thước, hoặc mức độ.
- Sự nhân đôi: Hành động lặp lại một cái gì đó hoặc làm cho nó xảy ra hai lần.
- Sự trùng lặp: Tình trạng có hai thứ giống hệt hoặc tương tự nhau tồn tại cùng lúc.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The doubling of the company's profits was a great success. (Việc lợi nhuận của công ty tăng gấp đôi là một thành công lớn.)
- There was a doubling in the number of students attending the course. (Đã có sự nhân đôi số lượng sinh viên tham gia khóa học.)
- The doubling of the melody in the orchestra created a rich sound. (Sự trùng lặp giai điệu trong dàn nhạc tạo ra âm thanh phong phú.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Trong kỹ thuật/Dệt may: Chỉ kỹ thuật kết hợp hai sợi chỉ hoặc sợi dây thành một.
- The doubling of the yarns increases the strength of the fabric. (Việc chặp đôi các sợi chỉ làm tăng độ bền của vải.)
- Trong sân khấu/Điện ảnh: Chỉ việc một diễn viên đóng thay thế cho một diễn viên khác trong một cảnh quay hoặc vai diễn.
- The actor did the dangerous stunt doubling for the main star. (Diễn viên đóng thế đã thực hiện pha nguy hiểm thay cho ngôi sao chính.)
- Trong trò chơi bài: Hành động tăng gấp đôi số tiền cược.
- His bold doubling in the final round won him the game. (Hành động tăng cược gấp đôi liều lĩnh của anh ấy ở vòng cuối đã giúp anh thắng trò chơi.)
Biến thể và từ gần giống
- Double (động từ): Làm gấp đôi, tăng gấp đôi.
- They plan to double their investment. (Họ dự định nhân đôi khoản đầu tư của mình.)
- Double (tính từ): Gấp đôi, đôi.
- She ordered a double espresso. (Cô ấy gọi một ly espresso đôi.)
- Doubly (trạng từ): Gấp đôi, ở mức độ gấp đôi.
- You must be doubly careful. (Bạn phải cẩn thận gấp đôi.)
Từ đồng nghĩa
- Duplication: Sự nhân đôi, sự sao chép.
- Multiplication: Sự nhân lên (thường dùng trong toán học).
- Replication: Sự lặp lại, sự sao chép.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ danh từ "doubling". Các cụm từ thường liên quan đến động từ "double".)
Thành ngữ liên quan
- To see double: Nhìn thấy hai hình ảnh của một vật do mắt bị mờ hoặc chóng mặt.
- After the hit, he was seeing double. (Sau cú đánh, anh ta nhìn mọi thứ thành hai.)
- Double up (thành ngữ từ động từ "double"):
- Nghĩa 1: Gập người lại (vì đau hoặc cười).
- He doubled up in pain. (Anh ta gập người lại vì đau.)
- Nghĩa 2: Ở chung phòng hoặc chia sẻ.
- We had to double up in the hotel room. (Chúng tôi phải ở chung phòng khách sạn.)
danh từ
- sự gấp đôi, sự tăng đôi, sự nhân đôi
- sự trùng lặp
- (kỹ thuật); (nghành dệt) sự chặp đôi, sự xoắn chặp đôi
- (sân khấu); (điện ảnh) sự đóng thay thế
- sự rẽ ngoặc thình lình (khi chạy trốn)
- thủ đoạn quanh co;
- sự nói quanh co