doublon

Học thuật
Thân thiện
doublon

Un typographe repère un doublon dans une page de texte.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • (Ngành in) Chữ sắp trùng, từ sắp trùng, câu sắp trùng: Chỉ một lỗi trong quá trình sắp chữ hoặc biên tập, khi cùng một từ, cụm từ hoặc đoạn văn bản được lặp lại một cách không chủ ý.
    • (Sử học) Đồng đublông: Tên một loại tiền vàng hoặc bạc của Tây Ban Nha, được sử dụng rộng rãi trong quá khứ.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • Le correcteur a éliminé un doublon dans le manuscrit. (Người hiệu đính đã loại bỏ một chỗ lặp từ trong bản thảo.)
    • Cette pièce de musée est un ancien doublon espagnol. (Hiện vật bảo tàng nàymột đồng đublông Tây Ban Nha cổ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong ngữ cảnh hiện đại về quảndữ liệu hoặc tin học, "doublon" có thể được dùng không chính thức để chỉ một bản ghi dữ liệu bị trùng lặp trong cơ sở dữ liệu.
    • Il faut nettoyer la base de données pour supprimer les doublons. (Cần phải dọn dẹp cơ sở dữ liệu để xóa các bản ghi trùng lặp.)
Biến thể từ gần giống
  • Doublonner (động từ, ít phổ biến): Hành động tạo ra sự trùng lặp hoặc sao chép.
  • Double (danh từ/tính từ): Có nghĩa chung là "cái đôi", "sự trùng lặp" hoặc "gấp đôi", nhưng không mang nghĩa chuyên ngành in ấn hay lịch sử tiền tệ cụ thể như "doublon".
Từ đồng nghĩa
  • Répétition (sự lặp lại): Dùng chung cho nghĩa lặp lại trong văn bản.
  • Duplicata (bản sao): Thường dùng cho tài liệu, ít dùng cho lỗi in ấn.
  • Pièce de monnaie (đồng tiền): Từ chung cho nghĩa tiền xu, không chỉ riêng loại đublông.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Thành ngữ liên quan
doublon

Un typographe repère un doublon dans une page de texte.

danh từ giống đực
  1. (ngành in) chữ sắp trùng, từ sắp trùng, câu sắp trùng
  2. (sử học) đồng đublông (tiền Tây Ban Nha)