douceur
/du:'sə:/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Tiền thưởng; tiền đãi thêm: Một khoản tiền nhỏ được trao thêm ngoài số tiền chính thức, như một phần thưởng hoặc để bày tỏ sự cảm kích.
- Tiền hối lộ: Một khoản tiền được đưa một cách bí mật hoặc không chính thức để thuyết phục ai đó làm điều gì, thường là trái với nguyên tắc hoặc luật lệ.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The butler received a generous douceur from the satisfied guest. (Người quản gia nhận được một khoản tiền thưởng hào phóng từ vị khách hài lòng.)
- The official was accused of accepting a douceur to speed up the paperwork. (Viên chức bị cáo buộc nhận tiền hối lộ để đẩy nhanh thủ tục giấy tờ.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "As a douceur": Như một món tiền thưởng hoặc để làm dịu đi một tình huống.
- He offered her a small gift as a douceur for the inconvenience caused. (Anh ta tặng cô ấy một món quà nhỏ như một khoản đền bù cho sự bất tiện đã gây ra.)
Biến thể và từ gần giống
- Bribe (n): Hối lộ. (Từ phổ biến và trực tiếp hơn để chỉ tiền hối lộ).
- Tip (n): Tiền boa. (Khoản tiền nhỏ cho dịch vụ, thường công khai và tự nguyện).
- Bonus (n): Tiền thưởng. (Khoản tiền thưởng chính thức, thường trong công việc).
Từ đồng nghĩa
- Gratuity: Tiền thưởng, tiền boa.
- Sweetener: Khoản tiền/bổ sung để làm cho một đề nghị trở nên hấp dẫn hơn (nghĩa bóng).
Lưu ý
- Từ "douceur" có nguồn gốc từ tiếng Pháp, nghĩa đen là "sự ngọt ngào" hoặc "sự dịu dàng". Trong tiếng Anh, nó mang sắc thái hơi cũ hoặc trang trọng, thường được dùng trong văn cảnh cụ thể liên quan đến tiền thưởng hoặc hối lộ một cách tế nhị.
danh từ
- tiền thưởng; tiền đãi thêm, tiền "diêm thuốc"
- tiền hối lộ, tiền đấm mồm