douloureuse

Học thuật
Thân thiện
douloureuse

La douloureuse est posée sur la table à la fin du repas.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • (Thân mật) Giấy tính tiền, hóa đơn (đặc biệt là ở quán ăn, nhà hàng): Một tờ giấy liệt kê số tiền phải thanh toán, thường dùng trong ngữ cảnh thân mật hoặc hài hước để chỉ việc phải trả tiền, nhất là sau một bữa ăn.
    • Phiếu ghi nợ phải trả: Một cách gọi ví von, hình tượng cho một khoản chi phí phải thanh toán.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • À la fin du repas, le serveur nous a apporté la douloureuse. (Cuối bữa ăn, người phục vụ mang cho chúng tôi hóa đơn.)
    • Il a regardé la douloureuse et a été surpré par le montant. (Anh ấy nhìn vào hóa đơn ngạc nhiên số tiền.)
    • Partager la douloureuse entre amis est souvent plus facile. (Chia hóa đơn giữa những người bạn thường dễ dàng hơn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Régler la douloureuse": Thanh toán hóa đơn.
    • C'est à mon tour de régler la douloureuse ce soir. (Tối nay đến lượt tôi thanh toán hóa đơn.)
  • "La douloureuse est salée": Hóa đơn rất đắt (nghĩa bóng: số tiền phải trả rất cao).
    • Après toutes ces consommations, la douloureuse était salée ! (Sau tất cả những món đã dùng, hóa đơn thật là "chát"!)
Biến thể từ gần giống
  • Douloureux (tính từ giống đực): Đau đớn, gây đau đớn.
    • un souvenir douloureux (mộtức đau buồn)
  • Addition (danh từ giống cái): Hóa đơn (nhà hàng). Đâytừ tiêu chuẩn, trung lập hơn "la douloureuse".
    • L'addition, s'il vous plaît. (Làm ơn cho tôi hóa đơn.)
  • Note (danh từ giống cái): Hóa đơn, biên lai (dùng trong nhiều ngữ cảnh).
    • la note du médecin (hóa đơn của bác sĩ)
Từ đồng nghĩa
  • L'addition: Hóa đơn (từ thông dụng, trung lập).
  • La facture: Hóa đơn (thường dùng trong kinh doanh hoặc cho dịch vụ).
  • La note: Hóa đơn, biên lai.
Lưu ý về từ nguyên phong cách
  • Từ này nguồn gốc từ tính từ douloureux (đau đớn), được chuyển thành danh từ giống cái một cách hài hước để ám chỉ cảm giác "đau" khi phải trả tiền.
  • "La douloureuse"cách nói thân mật, hài hước, thường được dùng trong văn nói. Trong ngữ cảnh trang trọng, nên dùng "l'addition" hoặc "la facture".
douloureuse

La douloureuse est posée sur la table à la fin du repas.

tính từ giống cái
  1. xem douloureux
danh từ giống cái
  1. (thân mật) giấy tính tiền ăn (ở hiệu ăn); phiếu ghi tiền phải trả

Từ chứa "douloureuse"

Từ có nhắc đến "douloureuse"