dovetail

/'dʌvteil/
danh từ
  1. (kiến trúc) mộng đuôi én
động từ
  1. lắp mộng đuôi én
  2. (nghĩa bóng) khớp với nhau, ăn khớp chặt chẽ

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ chứa "dovetail"

Từ có nhắc đến "dovetail"

dovetail
The carpenter carefully cuts a dovetail joint for the drawer.