dovetail
/'dʌvteil/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Danh từ:
- Mộng đuôi én: Một loại mối nối mộng trong nghề mộc và kiến trúc, có hình dạng giống như đuôi chim én, giúp hai bộ phận khớp chặt vào nhau.
Động từ:
- Lắp mộng đuôi én: Hành động ghép nối hai bộ phận bằng mộng đuôi én.
- (Nghĩa bóng) Ăn khớp, phù hợp hoàn hảo: Dùng để diễn tả việc hai hoặc nhiều ý tưởng, kế hoạch, hoặc bộ phận kết hợp với nhau một cách trơn tru, logic và hiệu quả.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The carpenter used a dovetail to join the drawer sides. (Người thợ mộc đã sử dụng mộng đuôi én để ghép các mặt bên của ngăn kéo.)
- Động từ (nghĩa đen):
- He carefully dovetailed the two pieces of wood. (Anh ấy cẩn thận lắp mộng đuôi én hai mảnh gỗ lại với nhau.)
- Động từ (nghĩa bóng):
- Our research findings dovetail nicely with the existing theory. (Những phát hiện nghiên cứu của chúng tôi ăn khớp hoàn hảo với lý thuyết hiện có.)
- Her vacation plans dovetail with the company's shutdown period. (Kế hoạch nghỉ mát của cô ấy khớp chính xác với thời gian đóng cửa của công ty.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to dovetail into something": Ăn khớp hoặc hòa nhập một cách hoàn hảo vào một cái gì đó lớn hơn.
- The new policy dovetails into our long-term strategy. (Chính sách mới ăn khớp hoàn hảo vào chiến lược dài hạn của chúng ta.)
- "to dovetail together": Kết hợp chặt chẽ với nhau.
- The schedules of the two departments need to dovetail together for the project to succeed. (Lịch trình của hai phòng ban cần phải khớp với nhau để dự án thành công.)
Biến thể và từ gần giống
- Dovetailed (adj): Đã được lắp mộng hoặc (nghĩa bóng) đã được kết hợp ăn ý.
- The dovetailed joints are very strong. (Các mối nối mộng đuôi én rất chắc chắn.)
- Their efforts were perfectly dovetailed. (Những nỗ lực của họ đã được kết hợp một cách hoàn hảo.)
Từ đồng nghĩa
- Động từ (nghĩa bóng):
- Fit (together): Vừa vặn, phù hợp.
- Mesh: Khớp với nhau (như bánh răng).
- Harmonize: Hài hòa với nhau.
- Correspond: Tương ứng, phù hợp.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Dovetail with: Ăn khớp với, phù hợp với.
- My ideas dovetail with yours on this matter. (Ý tưởng của tôi ăn khớp với bạn về vấn đề này.)
danh từ
- (kiến trúc) mộng đuôi én
động từ
- lắp mộng đuôi én
- (nghĩa bóng) khớp với nhau, ăn khớp chặt chẽ