dovyalis

Noun
  1. cây bui hay cây gỗ nhỏ, gaivùng Châu Phi, Ấn Độ Sri Lanka

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ chứa "dovyalis"

dovyalis
A botanist examines the leaves of a dovyalis shrub.