dowered

Học thuật
Thân thiện
dowered

A young woman is dowered with a chest of fine linens and silver.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Được chồng để lại di sản: Chỉ người vợ được hưởng một phần tài sản do chồng để lại theo quy định của pháp luật, thường gọi là "khẩu phần tài sản của vợ" (dower).
    • Được cho của hồi môn: Chỉ người phụ nữ khi kết hôn được gia đình (thường cha mẹ) cho của hồi môn.
    • Được phú cho, được ban cho (tài năng, năng khiếu): Được sử dụng theo nghĩa bóng để chỉ việc được trời phú, được sở hữu một cách tự nhiên một phẩm chất, tài năng hoặc lợi thế đặc biệt nào đó.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The dowered widow received a life interest in one-third of her husband's estate. (Người góa phụ được chồng để lại di sản đã nhận được quyền hưởng dụng trọn đời đối với một phần ba tài sản của chồng.)
    • In some historical cultures, a dowered bride brought wealth and status to her new family. (Trong một số nền văn hóa lịch sử, một cô dâu được cho của hồi môn đã mang lại của cải địa vị cho gia đình mới của mình.)
    • She is a singer dowered with a rare and beautiful voice. ( ấy một ca sĩ được trời phú cho một giọng hát hiếm có tuyệt đẹp.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "dowered with": Được ban tặng, được phú cho (một phẩm chất, khả năng). Đây cách dùng phổ biến nhất trong văn chương diễn đạt hiện đại.
    • The region is dowered with abundant natural resources. (Vùng này được ban tặng nguồn tài nguyên thiên nhiên dồi dào.)
    • He felt dowered with a sense of purpose after the experience. (Anh ấy cảm thấy được ban cho một cảm giác mục đích sau trải nghiệm đó.)
Biến thể từ liên quan
  • Dower (danh từ):
    • Khẩu phần tài sản của người vợ (do chồng để lại).
    • Của hồi môn (từ gia đình cô dâu).
  • Dowry (danh từ): Của hồi môn. (Lưu ý: "Dowry" "dower" có nghĩa gần nhau nhưng khác biệt về nguồn gốc người cho.)
  • Endow (động từ): Ban tặng, phú cho, tài trợ.
  • Endowed (tính từ): Được ban tặng, được phú cho. (Từ đồng nghĩa gần nhất với nghĩa bóng của "dowered").
Từ đồng nghĩa
  • Endowed: Được ban tặng, được phú cho (tài năng, phẩm chất).
  • Blessed: Được ban phước, được may mắn .
  • Gifted: tài năng thiên bẩm.
  • Bequeathed: Được để lại (tài sản) theo di chúc. (Chỉ nghĩa liên quan đến thừa kế).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không phrasal verbs phổ biến trực tiếp với tính từ "dowered".

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến trực tiếp với từ "dowered".

dowered

A young woman is dowered with a chest of fine linens and silver.

Adjective
  1. được chồng để lại di sản; được cho của hồi môn; được phú cho tài năng, năng khiếu

Từ tương tự

Từ gần giống