endowed

Học thuật
Thân thiện
endowed

A well-endowed college library has many books and resources.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Được cung cấp vốn, được tài trợ: Dùng để mô tả một tổ chức (như trường học, quỹ từ thiện) nhận được một khoản tiền hoặc tài sản lớn để hỗ trợ hoạt động.
    • Được (tạo hóa) phú cho, được ban tặng: Chỉ việc sở hữu một phẩm chất, tài năng hoặc đặc điểm tự nhiên nào đó một cách bẩm sinh.
    • Được thừa hưởng: được (tài sản, đặc điểm) thông qua thừa kế.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The university is endowed with a large fund for scientific research. (Trường đại học được cung cấp vốn bởi một quỹ lớn cho nghiên cứu khoa học.)
    • She is endowed with a beautiful singing voice. ( ấy được trời phú cho một giọng hát tuyệt đẹp.)
    • He was endowed with his father's intelligence and his mother's patience. (Anh ấy được thừa hưởng trí thông minh của cha sự kiên nhẫn của mẹ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "well-endowed":
    • Được cung cấp vốn dồi dào: Thường dùng cho các tổ chức nguồn tài chính lớn.
      • A well-endowed scholarship fund. (Một quỹ học bổng được cung cấp vốn dồi dào.)
    • ngoại hình hấp dẫn, đường cong: (Cách dùng thông tục, thường chỉ phụ nữ).
      • The actress is known for being well-endowed. (Nữ diễn viên được biết đến người đường cong hấp dẫn.)
Biến thể từ gần giống
  • Endowment (Danh từ): Sự cung cấp vốn, tài trợ; tài sản được hiến tặng; tài năng bẩm sinh.
    • The museum's endowment ensures its free admission. (Khoản tài trợ của bảo tàng đảm bảo việc vào cửa miễn phí.)
    • Her artistic endowment was evident from a young age. (Tài năng nghệ thuật bẩm sinh của ấy đã rõ ràng từ khi còn nhỏ.)
Từ đồng nghĩa
  • Bestowed upon: Được ban tặng.
  • Gifted with: Được ban tặng, tài năng.
  • Blessed with: Được ban phước, may mắn được.
  • Inherited: Được thừa kế.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Từ "endowed" tính từ, không phrasal verb đi kèm.)

Thành ngữ liên quan
  • Endowed by nature/with certain rights: Được tự nhiên/tạo hóa ban cho những quyền nhất định.
    • All people are endowed with certain fundamental rights. (Tất cả mọi người đều được ban tặng những quyền cơ bản nhất định.)
endowed

A well-endowed college library has many books and resources.

Adjective
  1. được cung cấp vốn cho; được (tạo hóa) phú cho, ban tặng; được thừa kế, thừa hưởng

Từ trái nghĩa

Từ tương tự

Từ gần giống

Từ chứa "endowed"

Từ có nhắc đến "endowed"