endowed

Adjective
  1. được cung cấp vốn cho; được (tạo hóa) phú cho, ban tặng; được thừa kế, thừa hưởng

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ trái nghĩa

Từ tương tự

Từ gần giống

Từ chứa "endowed"

Từ có nhắc đến "endowed"

endowed
A well-endowed college library has many books and resources.