dowerless
/'dauəlis/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Không có của hồi môn: Dùng để mô tả một người phụ nữ khi kết hôn mà không mang theo của hồi môn (tài sản, tiền bạc) từ gia đình mình.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- In the 19th century, a dowerless woman might have fewer prospects for marriage. (Vào thế kỷ 19, một người phụ nữ không có của hồi môn có thể có ít triển vọng kết hôn hơn.)
- The novel's heroine was dowerless but won his heart with her intelligence. (Nữ chính của cuốn tiểu thuyết không có của hồi môn nhưng đã chiếm được trái tim anh ta bằng trí thông minh.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to be left dowerless": bị ở trong tình trạng không có của hồi môn.
- Due to her family's bankruptcy, she was left dowerless. (Do gia đình phá sản, cô ấy rơi vào cảnh không có của hồi môn.)
Biến thể và từ gần giống
- Dowry (n): của hồi môn.
- Her dowry included land and jewelry. (Của hồi môn của cô ấy bao gồm đất đai và trang sức.)
Từ đồng nghĩa
- Portionless: không có phần tài sản (được chia, thường khi kết hôn).
- Unendowed: không được ban tặng của cải, không có tài sản.
Từ trái nghĩa
- Dowered: có của hồi môn.
- Endowed: được ban tặng của cải.
tính từ
- không có của hồi môn