unendowed
/'ʌnin'daud/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Không được phú cho, không được ban tặng: Chỉ trạng thái không được cung cấp, trang bị hoặc ban tặng một tài sản, khả năng, phẩm chất hoặc nguồn lực nào đó. Từ này thường nhấn mạnh sự thiếu hụt một đặc điểm hoặc lợi thế vốn thường được mong đợi hoặc coi là có giá trị.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- The university argued it was unendowed with sufficient funds to build a new library. (Trường đại học cho rằng họ không được cấp đủ ngân quỹ để xây thư viện mới.)
- He felt unendowed with the charisma necessary for leadership. (Anh ấy cảm thấy mình không được phú cho sức hút cần thiết cho vai trò lãnh đạo.)
- The land was barren and unendowed with natural resources. (Vùng đất cằn cỗi và không được ban tặng tài nguyên thiên nhiên.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "unendowed with": không được trang bị/phú cho cái gì. Đây là cấu trúc phổ biến nhất, dùng để chỉ rõ thứ mà chủ thể bị thiếu.
- The small clinic was unendowed with modern medical equipment. (Phòng khám nhỏ không được trang bị thiết bị y tế hiện đại.)
Biến thể và từ gần giống
- Endowed (adj): được phú cho, được ban tặng. Đây là từ trái nghĩa trực tiếp.
- She is endowed with great intelligence. (Cô ấy được trời phú cho trí thông minh tuyệt vời.)
- Endowment (n): sự ban tặng, tài sản được hiến tặng, năng khiếu bẩm sinh.
- The financial endowment supports student scholarships. (Khoản hiến tặng tài chính hỗ trợ học bổng cho sinh viên.)
Từ đồng nghĩa
- Unequipped: không được trang bị.
- Unprovided: không được cung cấp.
- Devoid: thiếu, không có (thường dùng với "of": devoid of).
- Lacking: thiếu.
Từ trái nghĩa
- Endowed: được phú cho, được trang bị.
- Gifted: được ban tặng tài năng.
- Provided: được cung cấp.
- Equipped: được trang bị.
tính từ
- không được phú cho