dowlas

/'dauləs/
Học thuật
Thân thiện
dowlas

A tailor measures a length of dowlas on a wooden table.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Vải trúc bâu: Một loại vải thô, bền, thường được dệt từ sợi lanh hoặc bông, nguồn gốc từ thị trấn Daoulas ở Brittany, Pháp. Loại vải này thường được sử dụng trong quá khứ để may quần áo lao động, đồ lót thô hoặc vải bọc.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The sailor's shirt was made of coarse dowlas. (Chiếc áo sơ mi của người thủy thủ được làm từ vải trúc bâu thô.)
    • In the 18th century, dowlas was a common fabric for household linens. (Vào thế kỷ 18, vải trúc bâu một loại vải phổ biến cho đồ dùng vải gia đình.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Từ này chủ yếu được sử dụng trong các văn bản lịch sử, văn học cổ điển hoặc khi mô tả trang phục, vật liệu của các thời kỳ trước.
    • The inventory listed "two yards of dowlas" for making aprons. (Bản kiểm kê liệt kê "hai thước vải trúc bâu" để làm tạp dề.)
Biến thể từ gần giống
  • Linen (n): vải lanh (một loại vải làm từ cây lanh, có thể mịn hoặc thô).
  • Canvas (n): vải bạt, vải to (một loại vải bông dày rất bền).
  • Homespun (n): vải thô dệt tại nhà (chỉ loại vải đơn giản, tự dệt).
Từ đồng nghĩa
  • Coarse cloth: vải thô.
  • Utility fabric: vải công dụng, vải dùng cho mục đích thông thường.
Lưu ý
  • "Dowlas" một từ cổ, hiếm khi được sử dụng trong ngôn ngữ hiện đại. thường xuất hiện trong các tác phẩm văn học lịch sử hoặc khi mô tả chuyên sâu về dệt may cổ điển.
dowlas

A tailor measures a length of dowlas on a wooden table.

danh từ
  1. vải trúc bâu

Từ gần giống