down-and-out

Học thuật
Thân thiện
down-and-out

A kind woman offers a sandwich to a down-and-out man on a park bench.

Định nghĩa
  1. Tính từ:

    • Thiếu thốn, nghèo túng, sa cơ thất thế: Dùng để mô tả một người hoàn toàn không tiền bạc, nhà cửa, công việc thường không hy vọng cải thiện tình hình. Trạng thái này thường đi kèm với sự mệt mỏi tuyệt vọng.
  2. Danh từ:

    • Người thất lỡ vận, người nghèo túng thiếu thốn: Chỉ một người đang trong hoàn cảnh khó khăn, không nguồn lực tài chính xã hội, thường phải sống lang thang hoặc phụ thuộc vào sự giúp đỡ của người khác.
dụ sử dụng
  • Tính từ:

    • After losing his job and his home, he felt completely down-and-out. (Sau khi mất việc mất nhà, anh ấy cảm thấy hoàn toàn sa cơ thất thế.)
    • The charity provides meals for down-and-out individuals in the city. (Tổ chức từ thiện cung cấp bữa ăn cho những người thiếu thốn trong thành phố.)
  • Danh từ:

    • The shelter offers a warm bed for every down-and-out during the winter. (Nhà tạm trú cung cấp một chiếc giường ấm áp cho mỗi người thất lỡ vận trong mùa đông.)
    • He used to be a successful businessman, but now he's a down-and-out. (Ông ấy từng một doanh nhân thành đạt, nhưng giờ đây ông một người nghèo túng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be down and out": ở trong tình trạng khánh kiệt, không còn .
    • After the failed investment, the company was down and out. (Sau khoản đầu thất bại, công ty đã rơi vào cảnh khánh kiệt.)
Biến thể từ gần giống
  • Down on one's luck: (thành ngữ) gặp vận rủi, đang trong thời kỳ khó khăn.
    • He's been down on his luck lately, looking for any job he can find. (Gần đây anh ấy gặp vận rủi, đang tìm bất kỳ công việc nào có thể.)
Từ đồng nghĩa
  • Destitute (adj): cùng khổ, túng thiếu.
  • Penniless (adj): không một xu dính túi.
  • Outcast (n): người bị xã hội ruồng bỏ (có thể do hoàn cảnh).
Thành ngữ liên quan
  • Down but not out: (thành ngữ) bị đánh bại/ngã gục nhưng chưa bị loại hoàn toàn; vẫn còn cơ hội để trở lại. Thành ngữ này thường được dùng trong thể thao hoặc để nói về tinh thần kiên cường.
    • Our team is losing, but we're down, not out. We can still win this game. (Đội của chúng tôi đang thua, nhưng chúng tôi ngã gục chứ chưa bị loại. Chúng tôi vẫn có thể thắng trận này.)
down-and-out

A kind woman offers a sandwich to a down-and-out man on a park bench.

Noun
  1. người thất lỡ vận, sa cơ thất thế, nghèo túng, thiếu thốn
Adjective
  1. thiếu thốn

Từ tương tự