downbeat
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Nhịp đầu tiên, nhịp mạnh nhất trong một ô nhịp: Trong âm nhạc, đây là nhịp đầu tiên và thường là nhịp mạnh nhất khi người chỉ huy dàn nhạc hạ tay xuống. Nó đánh dấu sự bắt đầu của một chu kỳ nhịp điệu mới.
- Không khí, tâm trạng bi quan, ảm đạm (nghĩa mở rộng): Một tâm trạng, thái độ hoặc bầu không khí tiêu cực, thiếu nhiệt huyết hoặc hy vọng.
Ví dụ sử dụng
Danh từ (nghĩa âm nhạc):
- The conductor emphasized the downbeat with a sharp gesture. (Người chỉ huy nhấn mạnh nhịp đầu tiên bằng một cử chỉ dứt khoát.)
- In this waltz, the downbeat is followed by two weaker beats. (Trong điệu valse này, nhịp mạnh đầu tiên được theo sau bởi hai nhịp yếu hơn.)
Danh từ (nghĩa mở rộng - tâm trạng):
- The manager's downbeat about the company's future worried the staff. (Tâm trạng bi quan của người quản lý về tương lai công ty khiến nhân viên lo lắng.)
- The meeting ended on a downbeat note. (Cuộc họp kết thúc với một không khí ảm đạm.)
Các cách sử dụng nâng cao
"To start on a downbeat": Bắt đầu với một tâm trạng hoặc không khí tiêu cực.
- The project started on a downbeat due to budget cuts. (Dự án bắt đầu trong một không khí ảm đạm do việc cắt giảm ngân sách.)
"A downbeat assessment": Một đánh giá, nhận định bi quan.
- The economist gave a downbeat assessment of the market's recovery. (Nhà kinh tế học đưa ra một đánh giá bi quan về sự phục hồi của thị trường.)
Biến thể và từ gần giống
Downbeat (Tính từ): Có tính chất bi quan, ảm đạm, không sôi nổi.
- He has a very downbeat view of life. (Anh ấy có một cái nhìn rất bi quan về cuộc sống.)
Upbeat (Danh từ/Tính từ): Nhịp yếu trong ô nhịp (âm nhạc); lạc quan, tích cực (nghĩa mở rộng). Đây là từ trái nghĩa phổ biến.
- The song has a catchy upbeat. (Bài hát có một nhịp yếu bắt tai.) / She remained upbeat despite the difficulties. (Cô ấy vẫn lạc quan bất chấp những khó khăn.)
Từ đồng nghĩa
- Nghĩa âm nhạc: First beat, strong beat (nhịp đầu, nhịp mạnh).
- Nghĩa tâm trạng: Pessimistic, gloomy, negative, bleak (bi quan, ảm đạm, tiêu cực, u ám).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không có cụm động từ (phrasal verb) phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ "downbeat".
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "downbeat".
Noun
- Nhịp đầu của một khổ nhạc