downfield

Adjective
  1. hướng về hoặcphía khu vực phòng thủ phía cuối sân bóng
Adverb
  1. hướng về hoặcphía khu vực phòng thủ phía cuối sân bóng

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ tương tự

downfield
The quarterback throws a long pass to a downfield receiver.