downrightness

/'daunraitnis/
Học thuật
Thân thiện
downrightness

Her downrightness in the meeting was appreciated by everyone.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Tính thẳng thắn, sự ngay thẳng, sự chân thật: Chất lượng của việc nói hoặc hành động một cách trực tiếp, rõ ràng, không quanh co hay giả dối. Đây một đức tính tích cực, thể hiện sự trung thực minh bạch.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • I appreciate his downrightness; he always tells the truth even when it's hard. (Tôi trân trọng tính thẳng thắn của anh ấy; anh ấy luôn nói sự thật ngay cả khi điều đó thật khó khăn.)
    • Her downrightness in the meeting was refreshing, though it surprised some people. (Sự thẳng thắn của ấy trong cuộc họp thật mới mẻ, khiến một số người ngạc nhiên.)
    • Sometimes, downrightness can be mistaken for rudeness by those who are not used to it. (Đôi khi, tính ngay thẳng có thể bị nhầm lẫn thô lỗ bởi những người không quen với .)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "with downrightness": một cách thẳng thắn.
    • He answered the difficult question with complete downrightness. (Anh ấy đã trả lời câu hỏi khó khăn một cách hoàn toàn thẳng thắn.)
  • "a reputation for downrightness": danh tiếng về sự thẳng thắn.
    • The manager is known for her downrightness and fairness. (Người quản lý được biết đến sự thẳng thắn công bằng của .)
Biến thể từ gần giống
  • Downright (tính từ/phó từ): hoàn toàn, thẳng thừng, rõ ràng.
    • That was downright rude. (Điều đó hoàn toàn thô lỗ.)
    • He is downright honest. (Anh ấy rõ ràng trung thực.)
  • Straightforwardness (danh từ): tính thẳng thắn, sự đơn giản rõ ràng. (Từ đồng nghĩa gần nhất).
Từ đồng nghĩa
  • Frankness: sự thẳng thắn, bộc trực.
  • Candor/Candour: sự chân thành, ngay thẳng.
  • Directness: tính trực tiếp, thẳng thắn.
  • Bluntness: sự thẳng tính, có thể hơi thiếu tế nhị.
Từ trái nghĩa
  • Deceitfulness: tính dối trá.
  • Evasiveness: sự lảng tránh, quanh co.
  • Indirectness: tính gián tiếp, không thẳng thắn.
  • Dishonesty: sự không trung thực.
Lưu ý sử dụng
  • Downrightness thường mang nghĩa tích cực, ca ngợi đức tính trung thực. Tuy nhiên, trong một số ngữ cảnh, có thể hàm ý thiếu sự tinh tế hoặc lịch sự.
  • Từ này tương đối trang trọng ít phổ biến trong hội thoại hàng ngày hơn các từ đồng nghĩa như frankness hay honesty.
downrightness

Her downrightness in the meeting was appreciated by everyone.

danh từ
  1. tính thẳng thắn

Từ đồng nghĩa