downstage

Học thuật
Thân thiện
downstage

The actor steps downstage to deliver a soliloquy.

Định nghĩa
  1. Tính từ:

    • Thuộc về nửa phía trước của sân khấu: Chỉ khu vực gần khán giả nhất trên sân khấu.
    • Thuộc về mặt trước của sân khấu: Chỉ phần sân khấu gần với rìa phía trước, đối diện với khán giả.
  2. Phó từ:

    • Ở, hay hướng về mặt trước của sân khấu: Diễn tả vị trí hoặc hướng di chuyển của diễn viên về phía gần khán giả hơn.
  3. Danh từ:

    • Mặt trước của sân khấu: Khu vực nửa phía trước của sân khấu, nhìn từ phía khán giả.
dụ sử dụng
  • Tính từ:

    • The downstage area was brightly lit for the solo performance. (Khu vực phía trước sân khấu được chiếu sáng rực rỡ cho phần biểu diễn solo.)
    • Place the chair in the downstage left corner. (Đặt chiếc ghếgóc trái phía trước sân khấu.)
  • Phó từ:

    • The actor moved downstage to deliver his monologue directly to the audience. (Diễn viên tiến về phía trước sân khấu để độc thoại trực tiếp với khán giả.)
    • Please stand a little more downstage so everyone can see you. (Hãy đứng xích lên phía trước sân khấu một chút để mọi người đều có thể nhìn thấy bạn.)
  • Danh từ:

    • Most of the action in this scene takes place on the downstage. (Phần lớn hành động trong cảnh này diễn ra ở mặt trước sân khấu.)
    • The director wants to use the downstage for intimate moments. (Đạo diễn muốn sử dụng khu vực phía trước sân khấu cho những khoảnh khắc thân mật.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "To cheat downstage": Một kỹ thuật diễn xuất trong đó diễn viên xoay người hơi nghiêng về phía trước sân khấu (về phía khán giả) trong khi vẫn đang tương tác với một diễn viên khácphía sau, để khuôn mặt biểu cảm của họ vẫn hướng về phía khán giả.
    • Even when talking to another character upstage, she cheated downstage to maintain a connection with the audience. (Ngay cả khi nói chuyện với một nhân vật khácphía sau sân khấu, ấy vẫn xoay người về phía trước để duy trì sự kết nối với khán giả.)
Biến thể từ gần giống
  • Upstage (adj, adv, n): Ngược lại với "downstage", chỉ phần phía sau của sân khấu (xa khán giả hơn), hoặc vị trí/hướng về phía đó.
  • Stage (n): Sân khấu, giai đoạn.
  • Center stage (n): Trung tâm sân khấu, cũng thường dùng để chỉ vị trí nổi bật, trung tâm của sự chú ý.
Từ đồng nghĩa
  • Front of the stage: Mặt trước của sân khấu (cụm từ mô tả thay thế).
  • Forestage: Mặt trước sân khấu (từ ít phổ biến hơn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không phrasal verb phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ "downstage")

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "downstage")

downstage

The actor steps downstage to deliver a soliloquy.

Adjective
  1. thuộc nửa phía trước của sân khấu, thuộc mặt trước của sân khấu
Adverb
  1. ở hay hướng về mặt trước của sân khấu
Noun
  1. mặt trước của sân khấu (nhìn từ phía khán giả)

Từ trái nghĩa