upstage
/' pi / Cách viết khác : (uppity) /' piti/ (upstage) /' p'steid /
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Động từ:
- Làm lu mờ, cướp sự chú ý: Hành động thu hút sự chú ý của khán giả hoặc người khác về phía mình, khiến người khác bị kém nổi bật hơn.
- Đối xử trịch thượng, coi thường: Hành động tỏ ra mình quan trọng hoặc tốt hơn người khác một cách kiêu ngạo.
Tính từ:
- Ở phía sau sân khấu: Thuộc về hoặc liên quan đến nửa phía sau của sân khấu, xa khán giả hơn.
- Tự cao, trịch thượng: (Cách dùng thông tục) Có thái độ tự cho mình là quan trọng hoặc tốt hơn người khác.
Trạng từ:
- Về phía sau sân khấu: Ở hoặc hướng về phía sau của sân khấu.
Danh từ:
- Phần sau sân khấu: Khu vực phía sau của sân khấu.
Ví dụ sử dụng
Động từ:
- The comedian's hilarious ad-lib completely upstaged the main actor. (Lời ứng tác hài hước của diễn viên hài đã hoàn toàn làm lu mờ diễn viên chính.)
- She felt upstaged by her new colleague who was more experienced. (Cô ấy cảm thấy bị coi thường bởi người đồng nghiệp mới có nhiều kinh nghiệm hơn.)
Tính từ:
- The actor moved to an upstage position. (Diễn viên di chuyển đến một vị trí ở phía sau sân khấu.)
- His upstage manner made him unpopular with the team. (Thái độ trịch thượng của anh ta khiến anh không được lòng mọi người trong nhóm.)
Trạng từ:
- Please move upstage to make room for the next scene. (Hãy di chuyển về phía sau sân khấu để dành chỗ cho cảnh tiếp theo.)
Danh từ:
- The noise seemed to come from the upstage. (Tiếng ồn dường như phát ra từ phần sau sân khấu.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to be upstaged": Bị làm cho lu mờ, bị cướp mất sự chú ý.
- The lead singer was upstaged by the guitarist's amazing solo. (Giọng ca chính bị lu mờ bởi màn trình diễn solo tuyệt vời của tay guitar.)
Trong ngữ cảnh ẩn dụ, "upstage" có thể được dùng ngoài sân khấu để chỉ việc ai đó vượt trội hoặc thu hút sự chú ý trong một tình huống xã hội hoặc chuyên môn.
- During the meeting, she upstaged everyone with her brilliant presentation. (Trong cuộc họp, cô ấy đã làm lu mờ mọi người với bài thuyết trình xuất sắc của mình.)
Biến thể và từ gần giống
- Upstaging (danh động từ): Hành động làm lu mờ hoặc cướp sự chú ý.
- His constant upstaging of other speakers was considered rude. (Việc anh ta liên tục làm lu mờ các diễn giả khác bị coi là thô lỗ.)
Từ đồng nghĩa
- Outshine: Làm lu mờ, tỏa sáng hơn.
- Overshadow: Làm kém quan trọng, che khuất.
- Snub: Khinh thường, coi thường (cho nghĩa trịch thượng).
- Aloof: Xa cách, lạnh lùng (cho thái độ).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Từ này không có cụm động từ (phrasal verb) phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ nó.)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "upstage" một cách cố định.)
tính từ
- (thông tục) tự cao tự đại; trịch thượng