downtrodden

/'daun,trɔdn/
Học thuật
Thân thiện
downtrodden

The downtrodden workers gathered in the square to seek justice.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Bị chà đạp, bị áp bức, bị đè nén: Chỉ trạng thái của một người hoặc một nhóm người bị đối xử tàn nhẫn, bất công bị tước đoạt quyền lực, phẩm giá trong một thời gian dài. Họ thường cảm thấy bất lực không hy vọng thay đổi tình thế.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The novel tells the story of the downtrodden peasants. (Cuốn tiểu thuyết kể về câu chuyện của những người nông dân bị áp bức.)
    • He dedicated his life to fighting for the rights of the downtrodden. (Ông ấy đã cống hiến cả đời để đấu tranh cho quyền lợi của những người bị chà đạp.)
    • She had a downtrodden look, as if she had given up all hope. ( ấy có vẻ ngoài cam chịu, như thể đã từ bỏ mọi hy vọng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "the downtrodden" (danh từ số nhiều, dùng với mạo từ "the"): Chỉ một tập thể, một tầng lớp những người bị áp bức trong xã hội.
    • The new policies aim to lift up the downtrodden. (Các chính sách mới nhằm mục đích nâng đỡ những người bị áp bức.)
Biến thể từ gần giống
  • To tread down (động từ): dẫm đạp lên, chà đạp (đây nguồn gốc tạo thành từ "downtrodden").
  • Oppressed (tính từ): bị áp bức.
  • Subjugated (tính từ): bị khuất phục, bị chinh phục.
Từ đồng nghĩa
  • Oppressed: bị áp bức.
  • Subjugated: bị khuất phục.
  • Persecuted: bị ngược đãi, bị bức hại.
  • Exploited: bị bóc lột.
Từ trái nghĩa
  • Empowered: được trao quyền.
  • Privileged: đặc quyền.
  • Liberated: được giải phóng.
downtrodden

The downtrodden workers gathered in the square to seek justice.

tính từ
  1. bị chà đạp, bị áp bức, bị đè nén

Từ tương tự