unfortunate

/ʌn'fɔ:tʃnit/
Học thuật
Thân thiện
unfortunate

An unfortunate accident delayed the train.

Định nghĩa
  1. Tính từ:

    • Không may, rủi ro, bất hạnh: Dùng để mô tả một người, sự việc hoặc tình huống gặp phải vận rủi, kém may mắn hoặc kết quả tiêu cực.
    • Đáng buồn, đáng tiếc, tai hại: Dùng để mô tả điều đó gây ra sự hối tiếc, phiền muộn hoặchậu quả không mong muốn.
  2. Danh từ:

    • Người bất hạnh, người không may: Chỉ một người thường xuyên gặp phải những điều không may mắn hoặc số phận khốn khổ.
dụ sử dụng
  • Tính từ:

    • It was an unfortunate accident that could have been avoided. (Đó một tai nạn không may có thể đã tránh được.)
    • He made an unfortunate remark during the meeting. (Anh ấy đã một nhận xét đáng tiếc trong cuộc họp.)
    • She felt unfortunate to have missed the opportunity. ( ấy cảm thấy không may đã bỏ lỡ cơ hội.)
  • Danh từ:

    • We should help the unfortunates in our society. (Chúng ta nên giúp đỡ những người bất hạnh trong xã hội của mình.)
    • He was an unfortunate who lost everything in the fire. (Anh ta một người không may đã mất tất cả trong đám cháy.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Most unfortunate": Rất đáng tiếc, cực kỳ không may (dùng để nhấn mạnh mức độ).

    • The cancellation of the concert was most unfortunate for the fans. (Việc hủy buổi hòa nhạc điều rất đáng tiếc đối với người hâm mộ.)
  • "An unfortunate turn of events": Một diễn biến không may của sự việc.

    • The project failed due to an unfortunate turn of events. (Dự án thất bại do một diễn biến không may của sự việc.)
Biến thể từ gần giống
  • Unfortunately (trạng từ): Một cách đáng tiếc, không may.

    • Unfortunately, the train has been delayed. (Không may, chuyến tàu đã bị hoãn.)
  • Unfortunateness (danh từ, ít dùng): Tình trạng không may mắn, sự bất hạnh.

Từ đồng nghĩa
  • Tính từ:
    • Unlucky: Kém may mắn.
    • Regrettable: Đáng tiếc.
    • Ill-fated: Số phận hẩm hiu, định mệnh xấu.
  • Danh từ:
    • Wretch: Kẻ khốn khổ.
    • Victim: Nạn nhân.
Từ trái nghĩa
  • Tính từ:
    • Fortunate: May mắn.
    • Lucky: Gặp vận may.
    • Auspicious: Tốt lành, điềm lành.
Thành ngữ liên quan
  • "An unfortunate necessity": Một sự cần thiết đáng tiếc (chỉ một việc phải làm không mong muốn).
    • Laying off staff was an unfortunate necessity for the company's survival. (Cắt giảm nhân viên một sự cần thiết đáng tiếc cho sự tồn tại của công ty.)
unfortunate

An unfortunate accident delayed the train.

tính từ
  1. không may, rủi ro, bất hạnh
    • an unfortunate man
      người bất hạnh
    • an unfortunate event
      việc rủi ro
  2. đáng buồn, đáng tiếc, bất như ý; tai hại
danh từ
  1. người bất hạnh, người bạc mệnh, người không may