downward-arching
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Cong xuống dưới: Mô tả hình dạng của một vật uốn cong, vòng cung hoặc có đường cong hướng xuống phía dưới.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- The tree has long, downward-arching branches. (Cái cây có những cành dài, cong xuống dưới.)
- The bird's beak has a distinctive downward-arching shape. (Mỏ của con chim có hình dạng cong xuống dưới đặc trưng.)
- The roof of the old temple features a downward-arching design. (Mái của ngôi đền cổ có thiết kế hình vòng cung chúc xuống.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Dùng trong mô tả hình học hoặc kiến trúc: Thường dùng để mô tả các đường cong trong thiết kế, cấu trúc tự nhiên hoặc nhân tạo.
- The architect designed a bridge with a gentle downward-arching profile. (Kiến trúc sư đã thiết kế một cây cầu với đường cong nhẹ chúc xuống.)
Biến thể và từ gần giống
- Downward-curving (adj): Cong xuống dưới (nghĩa tương tự, có thể thay thế).
- Arching (adj): Hình vòm, hình cung (chỉ hình dạng cong nói chung, không nhất thiết hướng xuống).
- Drooping (adj): Rủ xuống, xệ xuống (nhấn mạnh sự rủ xuống do trọng lượng hoặc sức nặng, thay vì hình dạng cong có chủ đích).
Từ đồng nghĩa
- Curving downward: Cong xuống dưới.
- Descending arc: Hình cung đi xuống.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ đặc thù nào trực tiếp hình thành từ tính từ 'downward-arching').
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ 'downward-arching').
Adjective
- cong xuống