downward-arching

Học thuật
Thân thiện
downward-arching

The bird's downward-arching flight path traced a graceful curve in the sky.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Cong xuống dưới: Mô tả hình dạng của một vật uốn cong, vòng cung hoặc đường cong hướng xuống phía dưới.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The tree has long, downward-arching branches. (Cái cây những cành dài, cong xuống dưới.)
    • The bird's beak has a distinctive downward-arching shape. (Mỏ của con chim hình dạng cong xuống dưới đặc trưng.)
    • The roof of the old temple features a downward-arching design. (Mái của ngôi đền cổ thiết kế hình vòng cung chúc xuống.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Dùng trong mô tả hình học hoặc kiến trúc: Thường dùng để mô tả các đường cong trong thiết kế, cấu trúc tự nhiên hoặc nhân tạo.
    • The architect designed a bridge with a gentle downward-arching profile. (Kiến trúc sư đã thiết kế một cây cầu với đường cong nhẹ chúc xuống.)
Biến thể từ gần giống
  • Downward-curving (adj): Cong xuống dưới (nghĩa tương tự, có thể thay thế).
  • Arching (adj): Hình vòm, hình cung (chỉ hình dạng cong nói chung, không nhất thiết hướng xuống).
  • Drooping (adj): Rủ xuống, xệ xuống (nhấn mạnh sự rủ xuống do trọng lượng hoặc sức nặng, thay vì hình dạng cong chủ đích).
Từ đồng nghĩa
  • Curving downward: Cong xuống dưới.
  • Descending arc: Hình cung đi xuống.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc thù nào trực tiếp hình thành từ tính từ 'downward-arching').

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ 'downward-arching').

downward-arching

The bird's downward-arching flight path traced a graceful curve in the sky.

Adjective
  1. cong xuống

Từ tương tự