descending

Học thuật
Thân thiện
descending

The airplane is descending toward the runway.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Đi xuống, xuống dốc: Diễn tả chuyển động hoặc hướng từ trên cao xuống thấp hơn.
    • Giảm dần, hạ xuống: Diễn tả sự sắp xếp hoặc thay đổi theo thứ tự từ lớn đến nhỏ, từ cao đến thấp, hoặc từ quan trọng hơn đến ít quan trọng hơn.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The plane began its descending path towards the airport. (Máy bay bắt đầu đường bay đi xuống về phía sân bay.)
    • Please arrange the numbers in descending order. (Hãy sắp xếp các số theo thứ tự giảm dần.)
    • We followed the descending trail into the valley. (Chúng tôi đi theo con đường xuống dốc vào thung lũng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "in descending order of importance": theo thứ tự giảm dần về mức độ quan trọng.
    • The tasks are listed in descending order of importance. (Các nhiệm vụ được liệt kê theo thứ tự giảm dần về tầm quan trọng.)
Biến thể từ gần giống
  • Descend (động từ): đi xuống, xuống, giảm xuống.
    • The path descends steeply to the river. (Con đường đi xuống dốc về phía dòng sông.)
  • Descent (danh từ): sự đi xuống, sự giảm sút, nguồn gốc, dòng dõi.
    • The plane made a smooth descent. (Máy bay thực hiện hạ cánh êm ái.)
Từ đồng nghĩa
  • Falling: đang rơi, đang giảm.
  • Going down: đang đi xuống.
  • Declining: đang suy giảm, đang đi xuống.
Từ trái nghĩa
  • Ascending: đi lên, tăng dần.
descending

The airplane is descending toward the runway.

Adjective
  1. đi xuống, xuống dốc, hạ xuống, giảm xuống