doxology
/dɔk'sɔlədʤi/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Bài tụng ca, bài tán ca: Một bài thánh ca, bài thơ hoặc lời tuyên xưng ngắn trong phụng vụ Kitô giáo, có mục đích ca ngợi, tôn vinh Thiên Chúa. Nó thường được hát hoặc đọc như một phần của nghi thức thờ phượng.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The congregation stood to sing the doxology. (Giáo đoàn đứng lên hát bài tụng ca.)
- The service concluded with a traditional doxology. (Buổi lễ kết thúc bằng một bài tán ca truyền thống.)
- He wrote a new doxology for the church choir. (Ông ấy đã viết một bài tụng ca mới cho ca đoàn nhà thờ.)
Các cách sử dụng nâng cao
"The Doxology": Thường được viết hoa để chỉ một bài tụng ca cụ thể và nổi tiếng, chẳng hạn như "Praise God, from Whom All Blessings Flow" (Thường được gọi là Doxology Lớn hoặc Doxology của Thomas Ken).
- We always sing The Doxology after the offering. (Chúng tôi luôn hát Bài Tụng Ca sau phần dâng hiến.)
Doxological (adj): Thuộc về hoặc có tính chất của một bài tụng ca.
- The doxological formula is central to their worship. (Công thức tán tụng là trung tâm của sự thờ phượng của họ.)
Biến thể và từ gần giống
- Doxologist (n): Người soạn hoặc hát bài tụng ca.
- Doxologize (v): (Hiếm) Hát hoặc tuyên xưng lời tụng ca.
Từ đồng nghĩa
- Hymn of praise: Thánh ca tán tụng.
- Gloria: Bài ca "Vinh danh" (một dạng doxology phổ biến, như "Gloria in excelsis Deo").
- Paean: Bài ca tán tụng, khải hoàn ca (nghĩa rộng hơn, không chỉ trong bối cảnh tôn giáo).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không có cụm động từ phổ biến nào trực tiếp liên quan đến từ "doxology".
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "doxology".
danh từ
- (tôn giáo) bài tụng ca, bài tán ca (Chúa Giê-xu...)