taxology

/tæk'sɔlədʤi/
Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Khoa phân loại học: Một ngành khoa học nghiên cứu về các nguyên tắc, phương pháp thực hành phân loại các sinh vật hoặc các đối tượng khác vào các nhóm hệ thống dựa trên những điểm tương đồng khác biệt.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Taxology is fundamental to understanding biodiversity. (Khoa phân loại học nền tảng để hiểu về đa dạng sinh học.)
    • The museum curator has a deep knowledge of taxology. (Người quản lý bảo tàng kiến thức sâu rộng về khoa phân loại học.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Principles of taxology": các nguyên của khoa phân loại học.
    • The book explains the principles of taxology clearly. (Cuốn sách giải thích rõ ràng các nguyên của khoa phân loại học.)
Biến thể từ gần giống
  • Taxonomic (adj): thuộc về phân loại học.

    • The taxonomic classification of this species is complex. (Việc phân loại theo phân loại học của loài này rất phức tạp.)
  • Taxonomist (n): nhà phân loại học.

    • She is a renowned taxonomist specializing in marine life. ( ấy một nhà phân loại học nổi tiếng chuyên về đời sống biển.)
Từ đồng nghĩa
  • Taxonomy: phân loại học (từ đồng nghĩa phổ biến hơn).
  • Systematics: hệ thống học (một ngành học liên quan chặt chẽ).
Lưu ý
  • Từ "taxology" ít phổ biến hơn so với từ đồng nghĩa "taxonomy". Trong hầu hết các ngữ cảnh học thuật hiện đại, "taxonomy" được sử dụng phổ biến hơn.
danh từ
  1. khoa phân loại học

Từ gần giống